Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

San Marcos de Arica
🌍 Chile · 📅 Thành lập 1978 · 🏟️ Estadio Carlos Dittborn (17,786 chỗ) · 👔 HLV G. Cavalieri
Thống kê mùa giải
34
17
6
11
45
39
11
Phong độ: BTBTTTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | J. Munoz | Thủ môn | 16 |
| 12 | C. Parraguez | Thủ môn | 15 |
| 1 | R. Saracho | Thủ môn | 31 |
| 13 | B. Tapia | Thủ môn | 22 |
| 3 | Y. Águila | Hậu vệ | 29 |
| 2 | R. Campos | Hậu vệ | 21 |
| 23 | Á. Cazula | Hậu vệ | 29 |
| 15 | G. Cubillos | Hậu vệ | 30 |
| 14 | Cristobal Guerra | Hậu vệ | 24 |
| 17 | M. Moya | Hậu vệ | 24 |
| 27 | I. Orrego | Hậu vệ | 18 |
| 5 | J. Rivera | Hậu vệ | 26 |
| 28 | N. Rivera | Hậu vệ | 23 |
| 8 | A. Barrios | Tiền vệ | 34 |
| 22 | N. Donadell | Tiền vệ | 34 |
| 18 | Adriano Galleguillos | Tiền vệ | 17 |
| 4 | M. Iturra | Tiền vệ | 29 |
| 19 | A. Maidana | Tiền vệ | 24 |
| 24 | D. Pereira | Tiền vệ | 17 |
| 26 | C. Rencoret | Tiền vệ | 34 |
| 10 | B. Sagredo | Tiền vệ | 36 |
| 20 | A. Abalos | Tiền đạo | 39 |
| 29 | Diego Bravo | Tiền đạo | 22 |
| 9 | C. Melivilu Fuentes | Tiền đạo | 32 |
| 7 | B. Monroy | Tiền đạo | 26 |
| 21 | N. Orrego | Tiền đạo | 24 |
| 16 | G. Reyes | Tiền đạo | 30 |
| 32 | M. Tudor | Tiền đạo | 21 |
| 11 | Nicolás Zedán | Tiền đạo | 25 |