Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Union Espanola
🌍 Chile · 📅 Thành lập 1897 · 🏟️ Estadio Santa Laura-Universidad SEK (28,500 chỗ) · 👔 HLV M. Ramírez
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | J. Fierro | Thủ môn | 23 |
| 1 | M. Rodríguez | Thủ môn | 36 |
| 34 | F. Soto | Thủ môn | 19 |
| 12 | E. Uribe | Thủ môn | 21 |
| 18 | J. Aja | Hậu vệ | 32 |
| 3 | Giorgos Spyrou | Hậu vệ | 19 |
| 4 | M. Celis | Hậu vệ | 19 |
| 2 | Kevin Contreras | Hậu vệ | 20 |
| 32 | Lucas Molina | Hậu vệ | 21 |
| 24 | G. Norambuena | Hậu vệ | 22 |
| 16 | M. Ormeno | Hậu vệ | 26 |
| 21 | S. Pereira | Hậu vệ | 26 |
| 26 | B. Roco | Hậu vệ | 22 |
| 10 | P. Aránguiz | Tiền vệ | 28 |
| 30 | R. Cordero | Tiền vệ | 22 |
| 15 | B. Droguett | Tiền vệ | 22 |
| 6 | Bruno Ignacio Jáuregui Sáez | Tiền vệ | 21 |
| 5 | W. Machado | Tiền vệ | 31 |
| 17 | Felipe Massri | Tiền vệ | 23 |
| 22 | A. Nunez | Tiền vệ | 21 |
| 14 | I. Núñez | Tiền vệ | 26 |
| 23 | U. Ojeda | Tiền vệ | 29 |
| 7 | R. Vasquez | Tiền vệ | 20 |
| 25 | T. Ovando | Tiền đạo | 17 |
| 11 | D. Robles | Tiền đạo | 18 |
| 8 | P. Rubio | Tiền đạo | 36 |
| 19 | T. Tolosa | Tiền đạo | 22 |
| B. Veas | Tiền đạo | 19 | |
| 9 | A. Vilches | Tiền đạo | 33 |
| 20 | M. Wassenne | Tiền đạo | 24 |