Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

O'Higgins
🌍 Chile · 📅 Thành lập 1955 · 🏟️ Estadio El Teniente (14,450 chỗ) · 👔 HLV F. Meneghini
Thống kê mùa giải
7
3
1
3
8
7
3
Phong độ: TBTHBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | O. Carabalí | Thủ môn | 28 |
| 23 | D. Carreño | Thủ môn | 23 |
| 1 | J. Peña | Thủ môn | 25 |
| 17 | T. Avilés | Tiền vệ | 21 |
| 33 | M. Brizuela | Hậu vệ | 28 |
| 20 | L. Díaz | Hậu vệ | 26 |
| 3 | Felipe Andrés Faúndez González | Hậu vệ | 19 |
| 21 | N. Garrido | Hậu vệ | 23 |
| 2 | C. Morales | Hậu vệ | 18 |
| 27 | J. Movillo | Hậu vệ | 19 |
| 6 | L. Pavez | Hậu vệ | 30 |
| 22 | A. Robledo | Hậu vệ | 27 |
| 15 | B. Rojas | Hậu vệ | 24 |
| 8 | Felipe Ogaz | Tiền vệ | 22 |
| 34 | B. Leiva | Tiền vệ | 18 |
| 11 | J. Leiva | Tiền vệ | 32 |
| 7 | M. Sarrafiore | Tiền vệ | 28 |
| 14 | M. Maturana | Tiền vệ | 21 |
| 13 | J. Muñoz | Tiền vệ | 16 |
| 34 | B. Perez | Tiền vệ | 18 |
| 5 | G. Pinto | Tiền vệ | 20 |
| 10 | B. Rabello | Tiền vệ | 31 |
| 16 | Esteban Calderon | Tiền đạo | 21 |
| 9 | A. Castillo | Tiền đạo | 28 |
| 26 | R. Godoy | Tiền vệ | 20 |
| 24 | F. González | Tiền vệ | 24 |
| 19 | J. Gutierrez | Tiền đạo | 17 |
| 18 | E. Moreira | Tiền đạo | 23 |
| 30 | J. Tapia | Tiền đạo | 21 |
| 32 | T. Vecino | Tiền đạo | 26 |
| 29 | B. Yáñez | Tiền vệ | 24 |