Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Concepción
🌍 Chile · 📅 Thành lập 1966 · 🏟️ Estadio Municipal Alcaldesa Ester Roa Rebolledo (33,000 chỗ) · 👔 HLV C. Lovrincevich
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | N. Araya | Thủ môn | 26 |
| 1 | César | Thủ môn | 33 |
| 12 | N. Veloso | Thủ môn | 38 |
| 4 | A. Cáceres | Hậu vệ | 26 |
| 3 | D. Carrasco | Hậu vệ | 30 |
| 28 | Mateo Gonzalez | Hậu vệ | 20 |
| 37 | F. Grillo | Hậu vệ | 32 |
| 2 | M. Ramirez | Hậu vệ | 20 |
| 23 | C. Riquelme | Hậu vệ | 22 |
| 21 | N. Rodríguez | Hậu vệ | 27 |
| 29 | D. Varas | Hậu vệ | 21 |
| 11 | B. Véjar | Hậu vệ | 30 |
| 22 | M. Dávila | Tiền vệ | 34 |
| 30 | E. Espinoza | Tiền vệ | 24 |
| 31 | Nicolas Fuentes | Tiền vệ | 20 |
| 20 | J. Henríquez | Tiền vệ | 31 |
| 8 | F. Martínez | Tiền vệ | 31 |
| 18 | Y. Rodríguez | Tiền vệ | 32 |
| 26 | L. Romero | Tiền vệ | 19 |
| 16 | M. Sandoval | Tiền vệ | 34 |
| 27 | D. Acosta | Tiền đạo | 23 |
| 40 | Franco Caceres | Tiền đạo | 18 |
| 42 | T. Carrillo | Tiền đạo | 19 |
| 24 | M. Cavalleri | Tiền vệ | 27 |
| 39 | B. Escobar | Tiền đạo | 19 |
| 9 | C. Escobar | Tiền đạo | 36 |
| 19 | A. Jara | Tiền đạo | 25 |
| 32 | J. Larrivey | Tiền đạo | 41 |
| 15 | J. Montecinos | Tiền đạo | 30 |
| 7 | F. Romero | Tiền đạo | 25 |