Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Cobresal
🌍 Chile · 📅 Thành lập 1979 · 🏟️ Estadio El Cobre (20,752 chỗ) · 👔 HLV G. Huerta
Thống kê mùa giải
30
14
5
11
38
38
8
Phong độ: TBTTBBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Gonzalez Renato | Thủ môn | 16 |
| 36 | M. Olguin | Thủ môn | 29 |
| 12 | A. Santander | Thủ môn | 22 |
| 22 | A. Astudillo | Hậu vệ | 25 |
| 16 | F. Bechtholdt | Hậu vệ | 32 |
| 15 | A. Castillo | Hậu vệ | 27 |
| 2 | A. Fuentes | Hậu vệ | 20 |
| 34 | A. Gajardo | Hậu vệ | 21 |
| 18 | C. Moreno | Hậu vệ | 29 |
| 23 | G. Pacheco | Hậu vệ | 36 |
| 4 | R. Sandoval | Hậu vệ | 24 |
| 20 | J. Tiznado | Hậu vệ | 31 |
| 42 | Vicente Torres | Hậu vệ | 19 |
| 3 | Benjamin Villarroel | Hậu vệ | 17 |
| 26 | V. Belmar | Tiền vệ | 17 |
| 10 | B. Carvallo | Tiền vệ | 29 |
| 35 | Matias Contreras | Tiền vệ | 20 |
| 17 | J. Fuentes | Tiền vệ | 30 |
| 31 | D. Leyton | Tiền vệ | 18 |
| 28 | F. Moreno | Tiền vệ | 21 |
| 5 | A. Nadruz | Tiền vệ | 29 |
| 29 | O. Ramis | Tiền vệ | 19 |
| 27 | M. Roki | Tiền vệ | 17 |
| 6 | E. Valencia | Tiền vệ | 26 |
| 13 | Benjamin Valenzuela | Tiền vệ | 20 |
| 38 | F. Villagrán | Tiền vệ | 28 |
| 11 | J. Brea | Tiền đạo | 26 |
| 19 | S. Carrasco | Tiền đạo | 20 |
| 37 | Martin Espinoza | Tiền đạo | 19 |
| 32 | F. Frías | Tiền đạo | 23 |
| 14 | R. Huerta | Tiền đạo | 21 |
| 39 | L. Morales | Tiền đạo | 27 |
| 28 | Benjamin Moreno | Tiền đạo | 20 |
| 8 | S. Pino | Tiền đạo | 31 |
| 24 | B. Ramirez | Tiền đạo | 19 |
| 21 | M. Sepulveda | Tiền đạo | 19 |
| 7 | C. Yanis | Tiền đạo | 29 |