Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Recoleta
🌍 Chile · 🏟️ Estadio Municipal de Recoleta (2,000 chỗ) · 👔 HLV L. Landeros
Thống kê mùa giải
30
8
11
11
28
37
10
Phong độ: BHBBHBHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | C. Montenegro | Thủ môn | 19 |
| 13 | J. Narr | Thủ môn | 22 |
| 23 | Á. Salazar | Thủ môn | 32 |
| 22 | J. Vargas | Thủ môn | 20 |
| 5 | F. Alarcón | Hậu vệ | 35 |
| 3 | N. Arismendy | Hậu vệ | 21 |
| 18 | C. Cepeda | Hậu vệ | 34 |
| 25 | M. Esparza | Hậu vệ | |
| 14 | I. Lara | Hậu vệ | 29 |
| 2 | F. Lara | Hậu vệ | |
| 28 | C. Rodríguez | Hậu vệ | 30 |
| 30 | F. Saavedra | Hậu vệ | 29 |
| 4 | F. Tomarelli | Hậu vệ | 24 |
| 16 | B. Viveros | Hậu vệ | 33 |
| 11 | D. Viveros | Hậu vệ | 24 |
| 10 | M. Arguinarena | Tiền vệ | 34 |
| 15 | F. Baez | Tiền vệ | 35 |
| 17 | N. Carvajal | Tiền vệ | 28 |
| 6 | J. Espinoza | Tiền vệ | 21 |
| 26 | B. Fuentes | Tiền vệ | 20 |
| 8 | F. Martin | Tiền vệ | 34 |
| 7 | B. Provoste | Tiền vệ | 25 |
| 19 | P. Sánchez | Tiền vệ | 27 |
| 12 | J. Sapiain | Tiền vệ | 18 |
| 21 | G. Álvarez | Tiền đạo | 28 |
| 9 | G. Estigarribia | Tiền đạo | 28 |
| 27 | F. Flores | Tiền đạo | 38 |
| 20 | Carlos Gonzalez | Tiền đạo | 22 |
| 24 | Ignacio Parada | Tiền đạo | 23 |
| 33 | R. Riveros | Tiền đạo | 29 |