Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Union San Felipe
🌍 Chile · 📅 Thành lập 1956 · 🏟️ Estadio Municipal de San Felipe (13,162 chỗ) · 👔 HLV H. Roco
Thống kê mùa giải
30
8
6
16
30
38
8
Phong độ: BTBBHBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | L. Canete | Thủ môn | 30 |
| 1 | A. Fernández | Thủ môn | 27 |
| 5 | D. Bravo | Hậu vệ | 28 |
| 16 | D. Fuentes | Hậu vệ | 27 |
| 3 | B. Guajardo Barrera | Hậu vệ | 33 |
| 2 | V. Perales | Hậu vệ | 30 |
| 4 | Martin Ramirez | Hậu vệ | 21 |
| 25 | V. Sanchez | Hậu vệ | 18 |
| 19 | K. Serrano | Hậu vệ | 27 |
| 34 | C. Suárez | Hậu vệ | 38 |
| 21 | N. Brun | Tiền vệ | 26 |
| 17 | R. Diaz Orostegui | Tiền vệ | 19 |
| 17 | R. Diaz | Tiền vệ | 32 |
| 24 | M. Galleguillos | Tiền vệ | 18 |
| 27 | L. García | Tiền vệ | 29 |
| 32 | B. Gonzalez | Tiền vệ | 22 |
| 28 | I. Jara | Tiền vệ | 28 |
| 6 | A. Leon | Tiền vệ | 22 |
| 30 | P. Martel | Tiền vệ | |
| 29 | L. Martinez | Tiền vệ | 19 |
| 18 | P. Munoz | Tiền vệ | 24 |
| 8 | N. Palmieri | Tiền vệ | 29 |
| 22 | M. Pantoja | Tiền vệ | 20 |
| 26 | B. Ponce | Tiền vệ | 17 |
| 9 | Benjamin Aravena | Tiền đạo | 20 |
| 20 | A. Fontana | Tiền đạo | 29 |
| 7 | O. Henriquez | Tiền đạo | 19 |
| 10 | G. Jara | Tiền vệ | 27 |
| 33 | F. Lobos | Tiền đạo | 26 |
| 11 | Facundo Mera | Tiền đạo | 18 |
| 14 | B. Riveros | Tiền đạo | 26 |
| 23 | Bruno Leonel Vides | Tiền đạo | 32 |