Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

A. Italiano
🌍 Chile · 📅 Thành lập 1910 · 🏟️ Estadio Bicentenario Municipal de La Florida (12,000 chỗ) · 👔 HLV J. Díaz
Thống kê mùa giải
30
16
4
10
51
43
6
Phong độ: TTBBBTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | T. Ahumada | Thủ môn | 24 |
| 31 | J. Ballesteros | Thủ môn | 23 |
| 25 | P. Garrido | Thủ môn | 21 |
| 12 | C. Pina | Thủ môn | 18 |
| 15 | T. Cayuqueo | Hậu vệ | 20 |
| 13 | E. Ferrario | Hậu vệ | 25 |
| 20 | M. Jimenez | Hậu vệ | 17 |
| 23 | E. Matus | Hậu vệ | 23 |
| 14 | Diego Monreal | Hậu vệ | 23 |
| 29 | M. Ortiz | Hậu vệ | 31 |
| 4 | D. Piña | Hậu vệ | 24 |
| 35 | R. Rebolledo | Hậu vệ | 28 |
| 18 | N. Aedo | Tiền vệ | 24 |
| 8 | M. Collao | Tiền vệ | 27 |
| 38 | T. Leyton | Tiền vệ | 19 |
| 28 | F. Mateos | Tiền vệ | 32 |
| 19 | C. Pinares | Tiền vệ | 34 |
| 16 | O. Rojas | Tiền vệ | 25 |
| 6 | M. Sandoval | Tiền vệ | 18 |
| 32 | B. Soto | Tiền vệ | 24 |
| 2 | V. Zenteno | Tiền vệ | 18 |
| 30 | J. Ahumada | Tiền đạo | 21 |
| 10 | R. Cabral | Tiền đạo | 25 |
| 21 | G. Chiaverano | Tiền đạo | 20 |
| 9 | D. Coelho | Tiền đạo | 30 |
| 27 | M. Fuentes | Tiền đạo | 27 |
| 33 | Ignacio Alexander Fuenzalida Contreras | Tiền đạo | 23 |
| 7 | P. Guajardo | Tiền đạo | 22 |
| 34 | D. Jara | Tiền đạo | 18 |
| 17 | F. Loyola | Tiền vệ | 20 |
| 11 | F. Troyansky | Tiền đạo | 28 |
| 30 | A. Uribe | Tiền vệ | 26 |
| 22 | M. Valdes | Tiền đạo | 19 |