Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Universitario
🌍 Peru · 📅 Thành lập 1924 · 🏟️ Estadio Monumental (80,093 chỗ) · 👔 HLV Á. Gutiérrez
Thống kê mùa giải
35
24
7
4
67
25
16
Phong độ: TTTTTTHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | D. Romero | Thủ môn | 24 |
| 25 | M. Vargas | Thủ môn | 29 |
| 29 | A. Corzo | Hậu vệ | 36 |
| 5 | M. Di Benedetto | Hậu vệ | 33 |
| 60 | J. Diaz | Hậu vệ | 20 |
| 2 | C. Fara | Hậu vệ | 31 |
| 32 | R. Guzman | Hậu vệ | 17 |
| 33 | C. Inga | Hậu vệ | 23 |
| 3 | W. Riveros | Hậu vệ | 33 |
| 4 | A. Santamaría | Hậu vệ | 33 |
| 10 | H. Calcaterra | Tiền vệ | 36 |
| 6 | J. Castillo | Tiền vệ | 24 |
| 17 | J. Concha | Tiền vệ | 26 |
| 21 | J. Guivin | Tiền vệ | 27 |
| 23 | J. Murrugarra | Tiền vệ | 28 |
| 28 | A. Quiróz | Tiền vệ | 26 |
| 15 | J. Requena | Tiền vệ | 26 |
| J. Verde | Tiền vệ | 18 | |
| 30 | Lisandro Joel Alzugaray | Tiền vệ | 35 |
| 8 | H. Fértoli | Tiền vệ | 31 |
| 19 | É. Flores | Tiền vệ | 31 |
| 18 | G. Lapadula | Tiền đạo | 35 |
| 34 | C. Loayza | Tiền đạo | 19 |
| 24 | A. Polo | Hậu vệ | 31 |
| 77 | B. Reyna | Tiền đạo | 27 |
| 11 | J. Rivera | Tiền đạo | 28 |
| 20 | A. Valera | Tiền đạo | 29 |