Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sporting Cristal
🌍 Peru · 📅 Thành lập 1955 · 🏟️ Estadio Alberto Gallardo (20,000 chỗ) · 👔 HLV Paulo Autuori
Thống kê mùa giải
1
0
1
0
0
0
1
Phong độ: H
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | C. Bautista | Thủ môn | 18 |
| 1 | D. Enríquez | Thủ môn | 23 |
| 96 | L. Abram | Hậu vệ | 29 |
| 20 | M. Araujo | Hậu vệ | 31 |
| 2 | Duham Ballumbrosio | Hậu vệ | 17 |
| 90 | Cris Silva | Hậu vệ | 32 |
| 41 | J. Cuenca | Hậu vệ | 18 |
| 32 | L. Díaz | Hậu vệ | 21 |
| 18 | J. González | Hậu vệ | 29 |
| 37 | F. Lora | Hậu vệ | 20 |
| 5 | R. Lutiger | Hậu vệ | 24 |
| 3 | C. Salgado | Hậu vệ | 17 |
| 15 | A. Villacorta | Hậu vệ | 20 |
| 14 | C. Benavente | Tiền đạo | 31 |
| 21 | C. Cabellos | Tiền vệ | 21 |
| 44 | Gerson Castillo | Tiền vệ | 17 |
| 77 | J. Cuesta | Tiền vệ | 23 |
| 27 | Gabriel | Tiền vệ | 35 |
| 10 | C. Gonzáles | Tiền vệ | 33 |
| 22 | M. Hoyos | Tiền đạo | 34 |
| 46 | J. Lara | Tiền vệ | 19 |
| 8 | L. Sosa | Hậu vệ | 31 |
| 25 | G. Távara | Tiền vệ | 26 |
| 26 | I. Wisdom | Tiền vệ | 20 |
| 19 | Y. Yotún | Tiền vệ | 35 |
| 34 | C. Valle | Tiền vệ | 19 |
| 11 | I. Ávila | Tiền đạo | 35 |
| 29 | H. Barcos | Tiền đạo | 41 |
| 42 | J. Burga | Tiền đạo | 19 |
| 23 | M. Castro | Tiền đạo | 18 |
| 7 | S. González | Tiền đạo | 26 |
| 16 | L. Iberico | Tiền đạo | 27 |
| 40 | J. Moretti | Tiền đạo | 18 |
| 28 | D. Otoya | Tiền đạo | 21 |
| 97 | M. RodrÃguez | Tiền đạo | 19 |