Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

RB Bragantino
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1928 · 🏟️ Estádio Nabi Abi Chedid (17,128 chỗ) · 👔 HLV Vágner Mancini
Thống kê mùa giải
38
14
6
18
45
57
10
Phong độ: BTTTBBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Cleiton | Thủ môn | 28 |
| 37 | Fabrício | Thủ môn | 25 |
| 56 | Gustavo | Thủ môn | 20 |
| 18 | Tiago Volpi | Thủ môn | 35 |
| 4 | Alix | Hậu vệ | 26 |
| 3 | Breno | Hậu vệ | 17 |
| 6 | Cauê Nascimento Santos | Hậu vệ | 18 |
| 3 | Eduardo Santos | Hậu vệ | 28 |
| 16 | Gustavo Marques | Hậu vệ | 24 |
| 34 | J. Hurtado | Hậu vệ | 24 |
| 29 | Juninho Capixaba | Hậu vệ | 28 |
| 4 | W. Vivas | Hậu vệ | 19 |
| 14 | Pedro Henrique | Hậu vệ | 19 |
| 2 | Guzmán Rodríguez | Hậu vệ | 25 |
| 23 | A. Sant'Anna | Hậu vệ | 28 |
| 2 | Ryan Tavares | Hậu vệ | 18 |
| 12 | Vanderlan | Hậu vệ | 23 |
| 30 | Bruninho | Tiền vệ | 22 |
| 27 | Davi Gomes | Tiền vệ | 20 |
| 7 | Eric Ramires | Tiền vệ | 25 |
| 5 | Fabinho | Tiền vệ | 23 |
| 6 | Gabriel | Tiền vệ | 33 |
| 10 | Lopes Gabriel | Tiền vệ | 19 |
| 22 | Gustavinho | Tiền vệ | 21 |
| 57 | Marcelinho | Tiền đạo | 21 |
| 35 | Matheus Fernandes | Tiền vệ | 27 |
| 20 | Rodriguinho | Tiền vệ | 21 |
| 15 | I. Sosa | Tiền vệ | 22 |
| 11 | Yuri | Tiền vệ | 19 |
| 28 | Yuri Leles | Tiền vệ | 18 |
| 8 | Eduardo Sasha | Tiền đạo | 33 |
| 11 | Fernando | Tiền đạo | 26 |
| 7 | Filipinho | Tiền đạo | 19 |
| 32 | J. Herrera | Tiền đạo | 22 |
| 21 | Lucas Barbosa | Tiền vệ | 24 |
| 30 | Henry Mosquera | Tiền đạo | 24 |
| 9 | Jhuan Nunes Coelho | Tiền đạo | 18 |
| 9 | I. Pitta | Tiền đạo | 26 |
| 17 | Vinicius | Tiền đạo | 21 |