Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Atletico-MG
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1908 · 🏟️ Arena MRV (47,465 chỗ) · 👔 HLV Luiz Felipe Scolari
Thống kê mùa giải
38
12
12
14
43
44
13
Phong độ: TTHBHBBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | Everson | Thủ môn | 35 |
| 1 | Gabriel Delfim | Thủ môn | 23 |
| 46 | Pedro Cobra | Thủ môn | 19 |
| 31 | Robert | Thủ môn | 20 |
| 5 | Léo Duarte | Hậu vệ | 29 |
| 32 | Luis Chaves | Hậu vệ | 19 |
| 6 | Renan Lodi | Hậu vệ | 27 |
| 13 | Lyanco | Hậu vệ | 28 |
| 2 | Natanael | Hậu vệ | 23 |
| 36 | K. Pascini | Hậu vệ | 17 |
| 23 | A. Preciado | Hậu vệ | 27 |
| 3 | I. Román | Hậu vệ | 19 |
| 4 | Ruan Tressoldi | Hậu vệ | 26 |
| 34 | Samuel | Hậu vệ | 19 |
| 50 | Lucas Souza | Hậu vệ | 19 |
| 40 | Vitão | Hậu vệ | 17 |
| 14 | Vitor Hugo | Hậu vệ | 34 |
| 5 | Alexsander | Tiền vệ | 22 |
| 39 | Mamady Cisse | Tiền vệ | 19 |
| 58 | Soares Eric | Tiền vệ | 19 |
| 21 | A. Franco | Tiền vệ | 27 |
| 10 | Gustavo Scarpa | Tiền vệ | 31 |
| 17 | Igor Gomes | Tiền vệ | 26 |
| 35 | Toledo Igor | Tiền vệ | 19 |
| 38 | Índio | Tiền vệ | 17 |
| 8 | Maycon | Tiền vệ | 28 |
| 41 | F. Murillo | Tiền vệ | 19 |
| 20 | Patrick Silva | Tiền vệ | 21 |
| 25 | T. Pérez | Tiền vệ | 20 |
| 19 | Reinier | Tiền vệ | 23 |
| 30 | Victor Hugo | Tiền vệ | 21 |
| 11 | Bernard | Tiền đạo | 33 |
| 9 | M. Cassierra | Tiền đạo | 28 |
| 29 | Caua | Tiền đạo | 17 |
| 28 | T. Cuello | Tiền đạo | 25 |
| 92 | Dudu | Tiền đạo | 33 |
| 27 | A. Minda | Tiền đạo | 22 |
| 59 | Joao Santos | Tiền đạo | 16 |