Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Vasco DA Gama
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1898 · 🏟️ Estádio São Januário (24,584 chỗ) · 👔 HLV Fábio Carille
Thống kê mùa giải
38
13
6
19
55
60
7
Phong độ: BBBBBTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | Daniel Fuzato | Thủ môn | 28 |
| 1 | Léo Jardim | Thủ môn | 30 |
| 37 | Pablo | Thủ môn | 22 |
| 15 | Alison | Hậu vệ | 18 |
| 4 | Bruno Andre | Hậu vệ | 18 |
| 87 | Breno Vereza | Hậu vệ | 18 |
| 46 | C. Cuesta | Hậu vệ | 26 |
| 66 | Cuiabano | Hậu vệ | 22 |
| 43 | Lucas Freitas | Hậu vệ | 24 |
| 6 | Lucas Piton | Hậu vệ | 25 |
| 29 | Paulinho | Hậu vệ | 21 |
| 96 | Paulo Henrique | Hậu vệ | 29 |
| 6 | Avellar | Hậu vệ | 19 |
| 30 | Robert Renan | Hậu vệ | 22 |
| 2 | J. Rodríguez | Hậu vệ | 28 |
| 4 | A. Saldivia | Hậu vệ | 23 |
| 64 | Walace | Hậu vệ | 20 |
| 88 | Cauan Barros | Tiền vệ | 21 |
| 5 | Guimaraes Gustavo | Tiền vệ | 19 |
| 25 | Hugo Moura | Tiền vệ | 27 |
| 98 | JP | Tiền vệ | 20 |
| 8 | Jair | Tiền vệ | 31 |
| 10 | Lukas Zuccarello | Tiền vệ | 19 |
| 83 | Ramon Rique | Tiền vệ | 18 |
| 10 | J. Rojas | Tiền đạo | 23 |
| 67 | Samuel | Tiền vệ | 19 |
| 3 | Tchê Tchê | Tiền vệ | 33 |
| 23 | Thiago Mendes | Tiền vệ | 33 |
| 28 | Adson | Tiền vệ | 25 |
| 9 | Andrey | Tiền đạo | 20 |
| 20 | Brenner | Tiền đạo | 25 |
| 72 | Bruno Lopes | Tiền đạo | 18 |
| 60 | V. Joao | Tiền đạo | 17 |
| 7 | David | Tiền đạo | 30 |
| 11 | A. Gómez | Tiền vệ | 23 |
| 18 | M. Hinestroza | Tiền đạo | 23 |
| 60 | Joao Vitor | Tiền đạo | 20 |
| 21 | D. Minete | Tiền đạo | 16 |
| 17 | Nuno Moreira | Tiền vệ | 26 |
| 77 | C. Spinelli | Tiền đạo | 28 |