Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Independiente Medellin
🌍 Colombia · 📅 Thành lập 1913 · 🏟️ Estadio Atanasio Girardot (45,943 chỗ) · 👔 HLV H. Sierra
Thống kê mùa giải
1
0
1
0
2
2
0
Phong độ: H
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | E. Chaux | Thủ môn | 34 |
| 1 | S. Ichazo | Thủ môn | 33 |
| 12 | S. Romero | Thủ môn | 19 |
| 3 | M. Balanta | Hậu vệ | 19 |
| 2 | J. Banguera | Hậu vệ | 17 |
| 6 | J. Urrutia | Hậu vệ | 18 |
| 39 | L. Escorcia | Hậu vệ | 21 |
| 18 | F. Fabra | Hậu vệ | 34 |
| 13 | J. Mena | Hậu vệ | 19 |
| 26 | E. Mena | Hậu vệ | 28 |
| 2 | M. Palacios | Hậu vệ | 21 |
| 5 | L. Piedrahita | Hậu vệ | 18 |
| 19 | A. Simarra | Hậu vệ | 25 |
| 5 | J. Varela | Hậu vệ | 27 |
| 88 | J. Viveros | Hậu vệ | 20 |
| 7 | L. Berrío | Tiền vệ | 27 |
| 10 | D. Cataño | Tiền vệ | 33 |
| 34 | K. Klinger | Tiền vệ | 18 |
| 16 | H. Loboa | Tiền vệ | 19 |
| 21 | A. Martegani | Tiền vệ | 25 |
| 15 | L. Maturana | Tiền vệ | 16 |
| 6 | D. Moreno | Tiền vệ | 34 |
| 31 | D. Moreno | Tiền vệ | 29 |
| 14 | B. Perlaza | Tiền vệ | 33 |
| 8 | A. Serna | Tiền vệ | 28 |
| 70 | J. Córdoba | Tiền đạo | 22 |
| 28 | Andrés Felipe Dávila Mosquera | Tiền đạo | 18 |
| 24 | N. Erazo | Tiền vệ | 19 |
| 9 | E. Larrosa | Tiền đạo | 24 |
| 29 | C. Lucumi | Tiền đạo | 25 |
| 17 | G. Mancilla | Tiền đạo | 16 |
| 9 | J. Medina | Tiền đạo | 30 |
| 20 | J. Montaño | Tiền vệ | 19 |
| 20 | N. Segura | Tiền đạo | 18 |
| 45 | A. Ortega | Tiền đạo | 19 |
| 11 | Y. González | Tiền đạo | 31 |