Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Internacional de Bogota
🌍 Colombia · 📅 Thành lập 1990 · 🏟️ Estadio Metropolitano de Techo (10,000 chỗ) · 👔 HLV L. Rivera
Thống kê mùa giải
40
5
9
26
27
64
8
Phong độ: BBBBBBBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | J. Carrasco | Thủ môn | 18 |
| 33 | K. Catano | Thủ môn | 22 |
| 1 | W. Fariñez | Thủ môn | 27 |
| 30 | S. Palacio | Thủ môn | 19 |
| 20 | J. Castro | Hậu vệ | 28 |
| 16 | Yulián Gómez | Hậu vệ | 28 |
| 26 | A. Irazoque | Hậu vệ | 26 |
| 13 | M. Pernía | Hậu vệ | 25 |
| 4 | D. Rodas | Hậu vệ | 27 |
| 2 | C. Vivas | Hậu vệ | 23 |
| 6 | M. Angel Amaya Pena | Tiền vệ | 21 |
| 24 | R. Manjarrés | Tiền vệ | 25 |
| 23 | S. Mayo | Tiền vệ | 22 |
| 15 | D. Quiñonez | Tiền vệ | 24 |
| 14 | M. Santamaria | Tiền vệ | 20 |
| 5 | L. Vásquez | Tiền vệ | 34 |
| 10 | F. Boné | Tiền đạo | 30 |
| 23 | J. Caballero | Tiền đạo | 27 |
| 21 | B. Caicedo | Tiền đạo | 20 |
| 11 | C. Dájome | Tiền đạo | 31 |
| 9 | D. Duarte | Tiền đạo | 23 |
| 21 | Y. Garcés | Tiền đạo | 19 |
| 19 | Y. Garcia | Tiền đạo | 18 |
| 22 | S. Girado | Tiền đạo | 21 |
| 25 | R. Julio | Tiền đạo | 20 |
| 99 | I. Poveda | Tiền đạo | 25 |
| 7 | F. Sanguinetti | Tiền vệ | 25 |