Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Santa Fe
🌍 Colombia · 📅 Thành lập 1941 · 🏟️ Estadio Nemesio Camacho El Campín (39,512 chỗ) · 👔 HLV P. Camps
Thống kê mùa giải
1
1
0
0
2
0
1
Phong độ: T
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | W. Asprilla | Thủ môn | 26 |
| 1 | A. Mosquera | Thủ môn | 34 |
| 33 | C. Nemocon | Thủ môn | 18 |
| 24 | Jeison Angulo | Hậu vệ | 29 |
| 37 | Jhon Renteria | Hậu vệ | 19 |
| 2 | J. Quintero | Hậu vệ | 30 |
| 32 | C. Mafla | Hậu vệ | 32 |
| 3 | V. Moreno | Hậu vệ | 31 |
| 18 | E. Olivera | Hậu vệ | 35 |
| 13 | H. Palacios | Hậu vệ | 32 |
| 14 | L. Palacios | Hậu vệ | 24 |
| 27 | Y. Perlaza | Hậu vệ | 22 |
| 4 | M. Puerta | Hậu vệ | 28 |
| 15 | I. Scarpeta | Hậu vệ | 29 |
| 21 | E. Murillo | Tiền vệ | 25 |
| 16 | D. Torres | Tiền vệ | 36 |
| 7 | J. Torres | Tiền vệ | 22 |
| 6 | K. Toscano | Tiền vệ | 21 |
| 20 | Y. Velásquez | Tiền vệ | 26 |
| 10 | A. Zapata | Tiền vệ | 30 |
| 19 | N. Bustos | Tiền đạo | 27 |
| 40 | Martin Palacios | Tiền đạo | 18 |
| 9 | F. Fagúndez | Tiền đạo | 25 |
| 8 | O. Fernández | Tiền đạo | 32 |
| 17 | M. Lovera | Tiền đạo | 26 |
| 5 | J. Melendez | Tiền đạo | 23 |
| 22 | E. Mosquera | Tiền đạo | 24 |
| 77 | J. Obrian | Tiền đạo | 30 |
| 11 | H. Rodallega | Tiền đạo | 40 |