Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Penarol
🌍 Uruguay · 📅 Thành lập 1891 · 🏟️ Estadio Campeón del Siglo (40,005 chỗ) · 👔 HLV D. Aguirre
Thống kê mùa giải
23
14
4
5
37
22
8
Phong độ: THTTBTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 29 | W. Aguerre | Thủ môn | 32 |
| 1 | S. Britos | Thủ môn | 37 |
| 12 | P. Da Costa | Thủ môn | 17 |
| 31 | L. Diaz | Thủ môn | 19 |
| 28 | I. Alegre | Hậu vệ | 19 |
| 27 | F. Alvez | Hậu vệ | 18 |
| 36 | B. Barboza | Hậu vệ | 17 |
| 6 | L. Ferreira | Hậu vệ | 25 |
| 34 | N. Herrera | Hậu vệ | 21 |
| 3 | M. Lemos | Hậu vệ | 30 |
| 27 | L. Hernández | Hậu vệ | 33 |
| 26 | A. Madruga | Hậu vệ | 21 |
| 15 | M. Olivera | Hậu vệ | 33 |
| 5 | E. Remedi | Hậu vệ | 30 |
| 14 | K. RodrÃguez | Hậu vệ | 20 |
| 4 | F. Romero | Hậu vệ | 30 |
| 18 | G. Barbas | Tiền vệ | 18 |
| 55 | L. Couture | Tiền vệ | 20 |
| 20 | J. Daguer | Tiền vệ | 17 |
| 13 | E. Darias | Tiền vệ | 27 |
| 10 | L. Fernández | Tiền vệ | 27 |
| 80 | F. González | Tiền vệ | 21 |
| 21 | J. Trindade | Tiền vệ | 32 |
| 93 | D. Laxalt | Tiền vệ | 32 |
| 16 | T. Olase | Tiền vệ | 21 |
| 23 | G. Togni | Tiền vệ | 28 |
| 40 | B. Ãlvarez | Tiền đạo | 18 |
| 77 | L. Angulo | Tiền đạo | 21 |
| 19 | M. Arezo | Tiền đạo | 23 |
| 9 | F. Batista | Tiền đạo | 26 |
| 7 | J. Cabrera | Tiền đạo | 33 |
| 99 | A. Hernández | Tiền đạo | 35 |
| 11 | C. Jaime | Tiền đạo | 19 |
| 30 | S. Mülhethaler | Tiền đạo | 19 |
| 32 | L. Umpiérrez | Tiền đạo | 21 |