Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Boston River
🌍 Uruguay · 📅 Thành lập 1939 · 🏟️ Estadio Campeones Olímpicos (5,000 chỗ) · 👔 HLV J. Tejera
Thống kê mùa giải
22
8
5
9
24
29
7
Phong độ: HBTBHBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | B. Antúnez | Thủ môn | 22 |
| 12 | J. González | Thủ môn | 32 |
| 80 | J. Torres | Thủ môn | 19 |
| 31 | J. Acosta | Hậu vệ | 32 |
| 25 | A. Aguirre | Hậu vệ | 21 |
| 28 | A. Fernandez | Tiền đạo | 43 |
| 13 | I. Fernandez | Hậu vệ | 17 |
| 30 | M. González | Hậu vệ | 31 |
| 19 | A. Granja | Hậu vệ | 20 |
| 3 | M. Mancebo | Hậu vệ | 24 |
| 22 | F. Martínez | Hậu vệ | 24 |
| 24 | J. O'Neill | Hậu vệ | 24 |
| 23 | M. Rivero | Hậu vệ | 21 |
| 22 | F. Saravia | Hậu vệ | 23 |
| 15 | L. Vazquez | Hậu vệ | 19 |
| 10 | A. Amado | Tiền vệ | 24 |
| 14 | Federico Dafonte | Tiền vệ | 21 |
| 32 | Y. González | Tiền vệ | 23 |
| 20 | M. Hornos | Tiền vệ | 17 |
| 29 | A. Lima | Tiền vệ | 21 |
| 26 | F. Muñoa | Tiền vệ | 21 |
| 11 | G. Ramírez | Tiền vệ | 35 |
| 6 | A. Romero | Tiền vệ | 22 |
| 5 | R. Saravia | Tiền vệ | 25 |
| 20 | F. Avenatti | Tiền đạo | 32 |
| 8 | F. Bonfiglio | Tiền đạo | 23 |
| 27 | A. Diogo | Tiền đạo | |
| 9 | A. González | Tiền đạo | 23 |
| 21 | F. Pérez | Tiền vệ | 24 |
| 27 | N. Siri | Tiền đạo | 21 |
| 16 | L. Suhr | Tiền vệ | 28 |
