Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Racing Montevideo
🌍 Uruguay · 📅 Thành lập 1919 · 🏟️ Parque Osvaldo Roberto (8,500 chỗ) · 👔 HLV G. Biscayzacú
Thống kê mùa giải
22
10
6
6
25
16
9
Phong độ: HTTBBTTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | F. Machado | Thủ môn | 21 |
| 12 | F. Varese | Thủ môn | 22 |
| 13 | Abdulkadir Ceri | Hậu vệ | 18 |
| 20 | E. Bentancor | Hậu vệ | 19 |
| 3 | R. Brazionis | Hậu vệ | 24 |
| 15 | Samir Galmami | Hậu vệ | 18 |
| 4 | G. Cotugno | Hậu vệ | 30 |
| 17 | R. Ferreira | Hậu vệ | 33 |
| 37 | Y. Oyarzo | Tiền vệ | 18 |
| 2 | F. Parada | Hậu vệ | 25 |
| 21 | A. Álvarez | Tiền vệ | 24 |
| 40 | A. Atum | Tiền vệ | 19 |
| 5 | Juan Bosca | Tiền vệ | 20 |
| 10 | E. da Silva | Tiền vệ | 24 |
| 14 | E. de los Santos | Tiền vệ | 26 |
| 8 | L. Loprete | Tiền vệ | 20 |
| 24 | Juan Perez | Tiền vệ | 23 |
| 24 | Juan Perez | Tiền vệ | 21 |
| 11 | F. Suárez | Tiền đạo | 22 |
| 7 | J. Varela | Tiền vệ | 37 |
| 39 | Á. Vázquez | Tiền vệ | 23 |
| 9 | S. da Silva | Tiền đạo | 23 |
| 19 | R. Dudok | Tiền đạo | 18 |
| 22 | Thiago Fernandez | Tiền đạo | 19 |
| 18 | T. Habib | Tiền đạo | 23 |
| 81 | Mohammed Abdul Qayoom | Tiền đạo | 24 |
| 23 | N. Sosa | Tiền đạo | 29 |
| 77 | B. Tomatis | Tiền đạo | 21 |