Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Central Espanol
🌍 Uruguay · 📅 Thành lập 1905 · 🏟️ Parque Palermo (5,500 chỗ) · 👔 HLV J. Mouro
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Alan Benitez | Thủ môn | 21 |
| 1 | E. Márquez | Thủ môn | 23 |
| 39 | Rodolfo | Thủ môn | 34 |
| 12 | Samuel Rodriguez | Thủ môn | 20 |
| 22 | E. Aramburu | Hậu vệ | 26 |
| 15 | Mateo Cantera Marsiglia | Hậu vệ | 24 |
| 26 | Nunes Cesar | Hậu vệ | 26 |
| 3 | J. Dupont | Hậu vệ | 21 |
| 17 | L. Fernández | Hậu vệ | 23 |
| 11 | L. Gandulfo | Hậu vệ | 21 |
| 5 | M. Gonzalez | Hậu vệ | 22 |
| 5 | S. Navarro | Hậu vệ | 22 |
| 13 | L. Ponce | Hậu vệ | 23 |
| 6 | Mateo Urrutia | Hậu vệ | 22 |
| 14 | A. Villoldo | Hậu vệ | 36 |
| 24 | G. Gandolfo | Tiền vệ | 23 |
| 16 | I. Méndez | Tiền vệ | 24 |
| 4 | M. Montiel | Tiền vệ | 30 |
| 7 | F. Munoz | Tiền vệ | 26 |
| 5 | J. Pereira | Tiền vệ | 23 |
| 21 | L. Pino | Tiền vệ | 20 |
| 28 | S. Sánchez | Tiền vệ | 23 |
| 18 | F. Yocco | Tiền vệ | 24 |
| 32 | M. Aguilera | Tiền đạo | 21 |
| 30 | M. Alonso | Tiền đạo | 23 |
| 8 | F. Camarda | Tiền đạo | 21 |
| 28 | N. Campos | Tiền đạo | 20 |
| 23 | Ignacio Andrés Gonella Hernández | Tiền đạo | 21 |
| 11 | M. Kusmanis | Tiền đạo | 21 |
| 15 | E. Mereles | Tiền đạo | 20 |
| 25 | F. Milán | Tiền đạo | 24 |
| 10 | R. Muniz | Tiền đạo | 23 |
| 19 | S. Sequeira | Tiền đạo | 20 |
| 27 | F. Sosa | Tiền đạo | 22 |
| 9 | R. Tarragona | Tiền đạo | 38 |