Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Cerro Largo
🌍 Uruguay · 📅 Thành lập 2002 · 🏟️ Estadio Municipal Arquitecto Antonio Eleuterio Ubilla (15,000 chỗ) · 👔 HLV L. Núñez
Thống kê mùa giải
22
5
9
8
22
27
6
Phong độ: BBHBHBBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 24 | L. González | Thủ môn | 23 |
| 12 | P. González | Thủ môn | 26 |
| 1 | J. Moreno | Thủ môn | 26 |
| 16 | F. Acosta | Hậu vệ | 20 |
| 27 | F. Alvez | Hậu vệ | 18 |
| 2 | G. Chocobar | Hậu vệ | 26 |
| 14 | L. Correa | Hậu vệ | 29 |
| 16 | M. Fracchia | Hậu vệ | 30 |
| 20 | S. Franca | Hậu vệ | 23 |
| 6 | M. Monserrat | Hậu vệ | 20 |
| 3 | A. Piegas | Hậu vệ | 23 |
| 6 | J. Pou | Hậu vệ | 21 |
| 19 | A. Prado | Hậu vệ | 22 |
| 28 | N. Ramos | Hậu vệ | 20 |
| 4 | F. Souza | Hậu vệ | 27 |
| 15 | A. Assis | Tiền vệ | 32 |
| 22 | N. Bertochi | Tiền vệ | 36 |
| 21 | Ezequiel Cabral | Tiền vệ | 28 |
| 8 | M. García | Tiền vệ | 26 |
| 25 | E. Jourdan | Tiền vệ | 21 |
| 5 | S. Marcel | Tiền vệ | 21 |
| 10 | Axel Michele Pandiani | Tiền vệ | 25 |
| 26 | E. de León | Tiền vệ | 20 |
| 9 | Borys Santiago Barone Grillo | Tiền đạo | 29 |
| 18 | Diego Daguerre | Tiền đạo | 20 |
| 30 | Bruno Joaquín Hernández Álvarez | Tiền đạo | 21 |
| 23 | A. Cordoba | Tiền đạo | 28 |
| 26 | Lucas Piriz | Tiền đạo | 24 |
| 7 | G. Viera | Tiền đạo | 25 |
| 11 | A. de Luca | Tiền đạo | 20 |