Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Junior
🌍 Colombia · 📅 Thành lập 1924 · 🏟️ Estadio Metropolitano Roberto Meléndez (49,612 chỗ) · 👔 HLV C. Farías
Thống kê mùa giải
6
2
2
2
9
8
1
Phong độ: HTTBBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | J. Martínez | Thủ môn | 32 |
| 1 | M. Silveira | Thủ môn | 25 |
| 3 | E. Herrera | Hậu vệ | 27 |
| 27 | J. Navia | Hậu vệ | 22 |
| 20 | P. Ortíz | Hậu vệ | 25 |
| 98 | J. Pena | Hậu vệ | 26 |
| 16 | C. Perez | Hậu vệ | 18 |
| 24 | J. Pestaña | Hậu vệ | 28 |
| 5 | D. Rivera | Hậu vệ | 26 |
| 19 | Daniel Socarras | Hậu vệ | 18 |
| 26 | Y. Súarez | Hậu vệ | 28 |
| 80 | F. Ángel | Tiền vệ | 24 |
| 28 | G. Celis | Tiền vệ | 32 |
| 14 | J. Ríos | Tiền vệ | 34 |
| 22 | Jesús Rivas | Tiền vệ | 28 |
| 7 | H. Rivera | Tiền vệ | 32 |
| 20 | J. Sarmiento | Tiền vệ | 26 |
| 38 | A. Shmalbach | Tiền vệ | 18 |
| 6 | D. Villarreal | Tiền vệ | 17 |
| 70 | C. Bacca | Tiền đạo | 39 |
| 77 | C. Barrios | Tiền đạo | 27 |
| 25 | D. Caicedo | Tiền đạo | 25 |
| 21 | J. Canchimbo | Tiền đạo | 20 |
| 88 | B. Castrillón | Tiền đạo | 26 |
| 8 | Y. Chará | Tiền đạo | 34 |
| 19 | F. Fydriszewski | Tiền đạo | 32 |
| 29 | T. Gutiérrez | Tiền đạo | 40 |
| 10 | L. Muriel | Tiền đạo | 34 |
| 9 | G. Paiva | Tiền đạo | 28 |
| 18 | K. Pérez | Tiền đạo | 28 |