Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Once Caldas
🌍 Colombia · 📅 Thành lập 1961 · 🏟️ Estadio Palogrande (42,678 chỗ) · 👔 HLV P. Sarmiento
Thống kê mùa giải
6
3
0
3
12
5
2
Phong độ: TBTTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | J. Muñoz | Thủ môn | 21 |
| 25 | Mathias Gonzalez | Thủ môn | 15 |
| 99 | J. Parra | Thủ môn | 25 |
| 2 | J. Cardona | Hậu vệ | 26 |
| 16 | J. Castaño | Hậu vệ | 27 |
| 3 | A. Correa | Hậu vệ | 31 |
| 22 | J. Cuesta | Hậu vệ | 28 |
| 30 | D. Londoño | Hậu vệ | 30 |
| 4 | E. Navarro | Hậu vệ | 26 |
| 33 | J. Patiño | Hậu vệ | 27 |
| 39 | H. Rincon Jacome | Hậu vệ | 17 |
| 18 | J. Riquett | Hậu vệ | 35 |
| 36 | R. Acuna | Tiền vệ | 19 |
| 15 | J. Alvarado | Tiền vệ | 26 |
| 23 | A. Colorado | Tiền vệ | 27 |
| 15 | J. Nieto | Tiền vệ | 32 |
| 42 | J. Quiñónes | Tiền vệ | 25 |
| 20 | A. Roa | Tiền vệ | 32 |
| 19 | T. García | Tiền vệ | 19 |
| 27 | Kevin Villada | Tiền vệ | 18 |
| 7 | M. Barrios | Tiền vệ | 34 |
| 9 | Pipe Gómez | Tiền vệ | 26 |
| 17 | D. Moreno | Tiền đạo | 40 |
| 29 | E. Torres | Tiền đạo | 28 |
| 14 | J. Zapata | Tiền đạo | 25 |
| 28 | M. Zuleta | Tiền vệ | 23 |