Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Cucuta
🌍 Colombia · 📅 Thành lập 1949 · 🏟️ Estadio General Santander (42,901 chỗ) · 👔 HLV Jairo Patiño
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | F. Abadia | Thủ môn | 27 |
| 12 | D. Munoz | Thủ môn | |
| 1 | J. Ramirez | Thủ môn | 28 |
| 26 | Y. Abonía | Hậu vệ | 25 |
| 2 | A. Ballesteros | Hậu vệ | 24 |
| 3 | D. Calcaterra | Hậu vệ | 24 |
| 27 | M. Duarte | Hậu vệ | 33 |
| 30 | B. Montaño | Hậu vệ | 23 |
| 17 | L. Ochoa | Hậu vệ | 19 |
| 4 | J. Quiñónes | Tiền đạo | 21 |
| 28 | S. Rodríguez | Hậu vệ | 25 |
| 10 | L. Berdugo | Tiền vệ | 23 |
| 70 | A. Cano | Tiền vệ | 24 |
| 8 | J. Ceballos | Tiền vệ | 27 |
| 16 | K. Londoño | Tiền vệ | 25 |
| 5 | V. Mejía | Hậu vệ | 32 |
| 29 | L. Ríos | Tiền vệ | 27 |
| 33 | S. Támara | Hậu vệ | 29 |
| 32 | J. Agudelo | Tiền đạo | 33 |
| 7 | E. Arízalas | Tiền đạo | 24 |
| 77 | H. Beltran | Tiền đạo | 19 |
| 21 | M. B. Carabali Lopez | Tiền đạo | 22 |
| 23 | F. Castañeda | Tiền đạo | 31 |
| 9 | J. Peralta | Tiền đạo | 20 |
| 20 | D. Gelvez | Tiền đạo | 17 |
| 13 | Breiner Rodriguez | Tiền đạo | 19 |
| 17 | G. Torres | Tiền đạo | 29 |