Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Deportes Tolima
🌍 Colombia · 📅 Thành lập 1954 · 🏟️ Estadio Manuel Murillo Toro (38,000 chỗ) · 👔 HLV L. González
Thống kê mùa giải
54
28
12
14
73
49
23
Phong độ: THTTHTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 23 | G. Balanta | Thủ môn | 23 |
| 22 | L. Marquinez | Thủ môn | 22 |
| 1 | Neto Volpi | Thủ môn | 33 |
| 13 | M. Ortega | Thủ môn | 30 |
| 2 | A. Angulo | Hậu vệ | 29 |
| 3 | J. Angulo | Hậu vệ | 24 |
| 17 | C. Arrieta | Hậu vệ | 29 |
| 30 | S. P. Barbosa Gomez | Hậu vệ | 21 |
| 26 | S. Cabezas | Hậu vệ | 18 |
| 20 | J. Hernández | Hậu vệ | 26 |
| 27 | M. Martinez | Hậu vệ | 19 |
| 5 | J. Mera | Hậu vệ | 23 |
| 33 | J. Mosquera | Hậu vệ | 26 |
| 71 | Y. Osorio | Hậu vệ | 31 |
| 4 | D. Pedrozo | Hậu vệ | 21 |
| 10 | L. Sánchez | Hậu vệ | 25 |
| 32 | S. Guzmán | Tiền vệ | 28 |
| 31 | Y. Moreno | Tiền vệ | 17 |
| 16 | V. Reyes | Tiền vệ | 18 |
| 80 | B. Rovira | Tiền vệ | 29 |
| 6 | C. Trujillo | Tiền vệ | 27 |
| 25 | Nilder Zapata | Tiền vệ | 17 |
| 18 | K. Flórez | Tiền vệ | 21 |
| 7 | J. Cabezas | Tiền vệ | 22 |
| 28 | E. López | Tiền đạo | 30 |
| 24 | A. Parra | Tiền đạo | 28 |
| 21 | Y. A. Parra | Tiền đạo | 18 |
| 29 | Neifer Sanchez | Tiền đạo | 18 |
| 9 | L. Sandoval | Tiền đạo | 26 |
| 19 | Joven Santiago | Tiền đạo | 18 |
| 11 | J. Valencia | Tiền đạo | 26 |
| 8 | E. Valencia | Tiền đạo | 28 |