Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Chico
🌍 Colombia · 📅 Thành lập 2002 · 🏟️ Estadio de La Independencia (25,000 chỗ) · 👔 HLV F. Torres
Thống kê mùa giải
40
7
15
18
28
60
13
Phong độ: BHBHTBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | R. Caicedo | Thủ môn | 32 |
| 30 | L. Quintero | Thủ môn | 27 |
| 12 | B. Zapata | Thủ môn | 25 |
| 24 | A. Banguero | Hậu vệ | 25 |
| 6 | C. Blanco Betancur | Hậu vệ | 26 |
| 14 | J. A. Campo Chara | Hậu vệ | 17 |
| 22 | J. Díaz | Hậu vệ | 25 |
| 13 | Y. Martínez | Hậu vệ | 25 |
| 2 | J. Mena | Hậu vệ | 36 |
| 25 | J. Palma | Hậu vệ | 26 |
| 29 | D. Ruíz | Hậu vệ | 28 |
| 2 | A. Saldana | Hậu vệ | 22 |
| 6 | A. Aedo | Tiền vệ | 21 |
| 18 | Y. Cabrera | Tiền vệ | 35 |
| 17 | Oscar Caicedo | Tiền vệ | 19 |
| 28 | J. Díaz | Tiền vệ | 24 |
| 10 | J. Mena | Tiền vệ | 23 |
| 28 | Juan Penaloza | Tiền vệ | 25 |
| 3 | Juan Quiceno | Tiền vệ | 21 |
| 11 | D. Ramírez | Tiền vệ | 25 |
| 15 | J. Romana | Tiền vệ | 20 |
| 8 | S. Salazar | Tiền vệ | 30 |
| 20 | Nicolas Valencia | Tiền vệ | 24 |
| 19 | I. Camargo | Tiền đạo | 26 |
| 19 | J. Castillo | Tiền đạo | 19 |
| 16 | F. Cifuentes | Tiền đạo | 23 |
| 30 | Mateo Gomez | Tiền đạo | |
| 27 | Jhonny Jordán | Tiền đạo | 24 |
| 16 | S. Mera | Tiền đạo | 24 |