Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Internacional Palmira
🌍 Colombia · 📅 Thành lập 2024 · 👔 HLV H. Cárdenas
Thống kê mùa giải
44
20
8
16
51
50
16
Phong độ: TBBBBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | W. Cuesta | Thủ môn | 32 |
| 12 | C. Llamas | Thủ môn | |
| 1 | A. Pérez | Thủ môn | 26 |
| 13 | J. Angulo | Hậu vệ | 37 |
| 4 | Y. Ariza | Hậu vệ | 20 |
| 78 | M. Caicedo | Hậu vệ | 21 |
| 2 | J. Madrid | Hậu vệ | 23 |
| 30 | J. Mina | Hậu vệ | 25 |
| 16 | B. Ortiz | Hậu vệ | 28 |
| 31 | J. Popo | Hậu vệ | 19 |
| 34 | E. Preciado | Hậu vệ | 21 |
| 29 | C. Ramírez | Hậu vệ | 37 |
| 28 | J. Abonia | Tiền vệ | 21 |
| 8 | C. A. Franco Bustillo | Tiền vệ | 21 |
| 19 | K. Gonzalez | Tiền vệ | 20 |
| 5 | N. Hernández | Tiền vệ | 21 |
| 15 | J. Maturana | Tiền vệ | 15 |
| 30 | S. Mina | Tiền vệ | 31 |
| 11 | K. Padilla | Tiền vệ | 24 |
| 17 | R. Rodallega | Tiền vệ | 17 |
| 80 | H. Suarez | Tiền vệ | 31 |
| 6 | J. Vélez | Tiền vệ | 22 |
| 32 | E. Viveros | Tiền vệ | 20 |
| 26 | L. Baggio | Tiền đạo | 20 |
| 9 | R. Brochero | Tiền đạo | 25 |
| 10 | J. Cardona | Tiền đạo | 30 |
| 27 | F. Castillo | Tiền đạo | 33 |
| 33 | B. S. Mina | Tiền đạo | |
| 21 | J. Moreno | Tiền đạo | 21 |
| 18 | J. Mosquera | Tiền đạo | 35 |
| 7 | J. Mosquera | Tiền đạo | 18 |
| 14 | D. Orozco | Tiền đạo | 29 |