Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Deportivo Pasto
🌍 Colombia · 📅 Thành lập 1949 · 🏟️ Estadio Departamental Libertad (27,380 chỗ) · 👔 HLV J. González
Thống kê mùa giải
6
2
1
3
8
9
1
Phong độ: THTBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | G. Banguera | Thủ môn | 30 |
| 1 | Iago Herrerín | Thủ môn | 37 |
| 33 | M. Garavito | Hậu vệ | 25 |
| 5 | N. Gil | Hậu vệ | 28 |
| 27 | H. Goyes | Hậu vệ | 19 |
| 6 | S. Jiménez | Hậu vệ | 27 |
| 36 | J. Quiñónes | Hậu vệ | 36 |
| 3 | J. Ossa | Hậu vệ | 27 |
| 2 | F. Torijano | Hậu vệ | 37 |
| 13 | J. Caicedo | Tiền vệ | 21 |
| 10 | D. Chávez | Tiền đạo | 28 |
| 23 | Y. Góez | Tiền vệ | 26 |
| 30 | D. Guerrero | Tiền vệ | 29 |
| 15 | H. Mancilla | Tiền vệ | 34 |
| 8 | E. Serje | Tiền vệ | 29 |
| 22 | Y. Tolosa | Tiền đạo | 26 |
| 29 | S. Cordoba | Tiền đạo | 28 |
| 16 | M. Gil | Tiền vệ | 22 |
| 11 | A. Ibargüen | Tiền đạo | 33 |
| 17 | J. Mendez | Tiền đạo | 21 |
| 18 | J. Micolta | Tiền đạo | 23 |
| 9 | J. Obregón | Tiền đạo | 28 |
| 7 | Jonathan Perlaza | Tiền đạo | 24 |
| 32 | M. Pisano | Tiền vệ | 34 |
| 19 | Krisztian Paraszhidisz | Tiền đạo | 39 |
| 31 | L. Rueda | Tiền đạo | 19 |