Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

J. Micolta
🌍 Colombia · 🎂 23 tuổi · 📏 173 · ⚖️ 76
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | America de Cali | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Primera A | America de Cali | 11 | 1 | 0 | 0🟨 1🟥 | 6.56 |
| Primera A | Internacional de Bogota | 18 | 1 | 1 | 3🟨 2🟥 | 6.59 |
CLB hiện tại: America de Cali