Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Estudiantes L.P.
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1905 · 🏟️ Estadio Único Diego Armando Maradona (53,000 chỗ) · 👔 HLV E. Domínguez
Thống kê mùa giải
37
15
9
13
40
40
12
Phong độ: TBBBTTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | R. Borzone | Thủ môn | 21 |
| 1 | F. Iacovich | Thủ môn | 23 |
| 16 | F. Muslera | Thủ môn | 39 |
| 13 | G. Benedetti | Hậu vệ | 24 |
| 26 | R. Funes Mori | Hậu vệ | 34 |
| 14 | L. González | Hậu vệ | 33 |
| 37 | M. Magdaleno | Hậu vệ | 18 |
| 40 | E. Mancuso | Hậu vệ | 26 |
| 20 | E. Meza | Hậu vệ | 26 |
| 4 | S. Núñez | Hậu vệ | 25 |
| 24 | T. Palacios | Hậu vệ | 22 |
| 36 | J. Pereyra | Hậu vệ | 20 |
| 35 | V. Pierani | Hậu vệ | 19 |
| 32 | M. Amondarain | Tiền vệ | 20 |
| 22 | A. Castro | Tiền vệ | 31 |
| 39 | L. Cornejo | Tiền vệ | 20 |
| 11 | F. Farías | Tiền vệ | 23 |
| 8 | G. Neves | Tiền vệ | 28 |
| 34 | T. Gonzalez | Tiền vệ | 18 |
| 10 | T. Palacios | Tiền vệ | 24 |
| 21 | Lucas Ezequiel Piovi | Tiền vệ | 33 |
| 7 | J. Sosa | Tiền vệ | 40 |
| 28 | B. Aguirre | Tiền đạo | 22 |
| 27 | L. Alario | Tiền đạo | 33 |
| 38 | F. Basualdo | Tiền đạo | 18 |
| 17 | J. Burgos | Tiền đạo | 21 |
| 9 | G. Carrillo | Tiền đạo | 34 |
| 18 | E. Cetré | Tiền đạo | 27 |
| 23 | Juan Gabriel Rivas Rivera | Tiền đạo | 20 |
| 19 | A. Gaich | Tiền đạo | 26 |
| 29 | F. Pérez Escudero | Tiền đạo | 20 |