Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Racing Club
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1903 · 🏟️ Estadio Presidente Juan Domingo Perón (51,500 chỗ) · 👔 HLV G. Costas
Thống kê mùa giải
37
19
5
13
48
34
17
Phong độ: THTTTTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | F. Cambeses | Thủ môn | 28 |
| 1 | F. Gómez | Thủ môn | 21 |
| 30 | M. Tagliamonte | Thủ môn | 27 |
| 4 | E. Cannavo | Hậu vệ | 23 |
| 23 | N. Colombo | Hậu vệ | 26 |
| 3 | M. Di Cesare | Hậu vệ | 23 |
| 43 | G. Escudero | Hậu vệ | 18 |
| 2 | A. García | Hậu vệ | 33 |
| 31 | B. González | Hậu vệ | 18 |
| 15 | G. Martirena | Hậu vệ | 25 |
| 18 | A. Espino | Hậu vệ | 33 |
| 6 | M. Rojo | Hậu vệ | 35 |
| 34 | T. Rubio | Hậu vệ | 21 |
| 13 | S. Sosa | Hậu vệ | 26 |
| 42 | G. Volpe | Hậu vệ | 21 |
| 37 | Santino Aguirre | Tiền vệ | 19 |
| 21 | V. Carboni | Tiền vệ | 20 |
| 24 | A. Fernández | Tiền vệ | 24 |
| 8 | A. Forneris | Tiền vệ | 20 |
| 5 | M. Kranevitter | Tiền vệ | 32 |
| 10 | M. Miljevic | Tiền vệ | 24 |
| 16 | D. Ortegoza | Tiền vệ | 28 |
| 45 | E. Perez | Tiền vệ | 17 |
| 20 | B. Gallego | Tiền vệ | 22 |
| 19 | I. Rodríguez | Tiền vệ | 23 |
| 59 | F. Schaare | Tiền vệ | 20 |
| 44 | G. Sosa | Tiền vệ | 20 |
| 46 | A. Tello | Tiền vệ | 17 |
| 11 | M. Zaracho | Tiền vệ | 27 |
| 9 | A. Martínez | Tiền đạo | 33 |
| 17 | T. Conechny | Tiền đạo | 27 |
| 40 | F. Fraga | Tiền đạo | 19 |
| 58 | T. Pérez | Tiền đạo | 19 |
| 14 | D. Pizarro | Tiền đạo | 20 |
| 28 | S. Solari | Tiền đạo | 27 |
| 22 | E. Torres | Tiền đạo | 24 |
| 7 | D. Vergara | Tiền đạo | 29 |