Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Tigre
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1902 · 🏟️ Estadio José Dellagiovanna (26,282 chỗ) · 👔 HLV D. Dabove
Thống kê mùa giải
35
14
10
11
34
28
14
Phong độ: HHHHTBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Luka Fuster | Thủ môn | 19 |
| 26 | T. Sultani | Thủ môn | 27 |
| 12 | F. Zenobio | Thủ môn | 25 |
| 24 | F. Álvarez | Hậu vệ | 31 |
| 42 | R. Arias | Hậu vệ | 33 |
| 3 | N. Banegas | Hậu vệ | 29 |
| 20 | A. Barrionuevo | Hậu vệ | 28 |
| 8 | M. Garay | Tiền vệ | 26 |
| 6 | G. Guiffrey | Hậu vệ | 28 |
| 2 | J. Laso | Hậu vệ | 35 |
| 15 | Angelo Marchese | Hậu vệ | 21 |
| 40 | L. Minniti | Hậu vệ | 20 |
| 4 | V. Moreno | Hậu vệ | 22 |
| 17 | G. Soto | Hậu vệ | 31 |
| 32 | J. Villalba | Hậu vệ | 19 |
| 33 | E. Cabrera | Tiền vệ | 22 |
| 30 | J. Elías | Tiền vệ | 29 |
| 27 | S. González | Tiền vệ | 22 |
| 5 | B. Leyes | Tiền vệ | 24 |
| 47 | A. Lezcano | Tiền vệ | 18 |
| 28 | P. Martínez | Tiền đạo | 32 |
| 21 | S. Medina | Tiền vệ | 25 |
| 55 | J. Mosqueira | Tiền vệ | 21 |
| 10 | J. Saralegui | Tiền vệ | 22 |
| 11 | T. Serrago | Tiền vệ | 21 |
| 18 | M. Fernández | Tiền đạo | 21 |
| 22 | S. López | Tiền vệ | 19 |
| 19 | A. Oviedo | Tiền đạo | 30 |
| 50 | I. Peluffo | Tiền đạo | 19 |
| 72 | Marco Rivas | Tiền đạo | 17 |
| 9 | D. Romero | Tiền đạo | 22 |
| 29 | I. Russo | Tiền đạo | 25 |