Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Aldosivi
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1913 · 🏟️ Estadio José María Minella (35,354 chỗ)
Thống kê mùa giải
32
9
6
17
31
46
8
Phong độ: BBTTBTTT
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 42 | Lucas Acosta | Thủ môn | 30 |
| 23 | I. Chicco | Thủ môn | 29 |
| 31 | I. Acosta | Hậu vệ | 18 |
| 25 | N. Breitenbruch | Hậu vệ | 30 |
| 2 | G. Enrique | Hậu vệ | 25 |
| 14 | E. López | Hậu vệ | 25 |
| 28 | S. Moya | Hậu vệ | 22 |
| 32 | J. Pombo | Hậu vệ | 24 |
| 18 | L. Rodríguez | Hậu vệ | 32 |
| 2 | L. Sigali | Hậu vệ | 38 |
| 38 | Mateo Vales | Hậu vệ | 19 |
| 33 | N. Zalazar | Hậu vệ | 28 |
| 5 | R. Bochi | Tiền vệ | 38 |
| 19 | L. Castro | Tiền vệ | 36 |
| 80 | L. Chávez | Tiền vệ | 24 |
| 8 | M. García | Tiền vệ | 20 |
| 8 | M. Garcia | Tiền vệ | 20 |
| 13 | F. Gino | Tiền vệ | 32 |
| 4 | R. González | Tiền vệ | 25 |
| 56 | Mateo Lambardi | Tiền vệ | |
| 17 | Federico Laurelli | Hậu vệ | 21 |
| 32 | F. Leys | Tiền vệ | 32 |
| 5 | N. Linares | Tiền vệ | 29 |
| 16 | M. Morello | Tiền vệ | 24 |
| 8 | E. Rolón | Tiền vệ | 30 |
| 40 | J. Salinas | Tiền vệ | 19 |
| 22 | A. Sosa | Tiền vệ | 22 |
| 24 | F. Anso | Tiền đạo | 19 |
| 18 | A. Chávez | Tiền đạo | 34 |
| 9 | N. Cordero | Tiền đạo | 26 |
| 16 | B. DadÃn | Tiền đạo | 19 |
| 31 | A. Fernandez | Tiền đạo | 20 |
| 27 | T. Fernández | Tiền đạo | 27 |
| 21 | M. Godoy | Tiền vệ | 23 |
| 7 | N. Guzmán | Tiền đạo | 26 |
| 29 | D. Juárez | Tiền đạo | 18 |
| 20 | R. Márquez | Tiền đạo | 23 |
| 11 | B. Palavecino | Tiền đạo | 22 |
| 39 | A. Villarreal | Tiền đạo | 20 |