Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Estudiantes de Rio Cuarto
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1912 · 🏟️ Estadio Ciudad de Río Cuarto (9,000 chỗ) · 👔 HLV I. Delfino
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 23 | R. Bacchia | Thủ môn | 26 |
| 22 | L. Bruera | Thủ môn | 28 |
| 38 | Lautaro Herrera | Thủ môn | 20 |
| 43 | A. Lastra | Thủ môn | 24 |
| 6 | J. Antonini | Hậu vệ | 26 |
| 28 | F. Cobos | Hậu vệ | 32 |
| 2 | G. Gonzalez | Hậu vệ | 20 |
| 45 | R. Lozano | Hậu vệ | 28 |
| 2 | G. Maffini | Hậu vệ | 32 |
| 30 | S. Ojeda | Hậu vệ | 33 |
| 47 | B. Pieroni | Hậu vệ | 17 |
| 24 | Jeremías Ramponi | Hậu vệ | 20 |
| 13 | F. Rodríguez | Hậu vệ | 25 |
| 21 | M. Ruíz Díaz | Hậu vệ | 29 |
| 31 | M. Valenti | Hậu vệ | 23 |
| 17 | G. Alanís | Tiền vệ | 31 |
| 5 | A. Cabrera | Tiền vệ | 33 |
| 15 | L. Cepeha | Tiền vệ | 21 |
| 26 | E. Forclaz | Tiền vệ | 22 |
| 10 | T. Gonzalez | Tiền vệ | 26 |
| 40 | F. Lo Celso | Tiền vệ | 25 |
| 25 | T. Olmos | Tiền vệ | 20 |
| 85 | M. Rodriguez | Tiền vệ | |
| 13 | F. Romero | Tiền vệ | 26 |
| 8 | S. Rosané | Tiền vệ | 25 |
| 19 | N. Talpone | Tiền vệ | 29 |
| 50 | R. Ábila | Tiền đạo | 36 |
| 32 | M. Bajamich | Tiền đạo | 26 |
| 9 | J. Ferreira | Tiền đạo | 33 |
| 35 | F. Gallardo | Tiền đạo | 20 |
| 99 | F. Galván | Tiền đạo | 26 |
| 11 | M. Garnerone | Tiền đạo | 27 |
| 7 | J. Garro | Tiền đạo | 33 |
| 7 | L. Gonzalez | Tiền đạo | 28 |
| 29 | M. Molina | Tiền đạo | 26 |
| 16 | Y. Moreno | Tiền đạo | 28 |
| 27 | B. Moyano | Tiền đạo | 18 |
| 22 | M. Valiente | Tiền đạo | 25 |