Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Banfield
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1896 · 🏟️ Estadio Florencio Solá (34,901 chỗ) · 👔 HLV J. Falcioni
Thống kê mùa giải
32
9
8
15
29
40
8
Phong độ: BHBBTTBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | F. Sanguinetti | Thủ môn | 24 |
| 25 | G. Santilli | Thủ môn | 24 |
| 27 | I. Abraham | Hậu vệ | 27 |
| 4 | J. Alfaro | Hậu vệ | 26 |
| 2 | D. Arboleda | Hậu vệ | 30 |
| 34 | S. Daniele | Hậu vệ | 20 |
| 29 | J. Iribarren | Hậu vệ | 22 |
| 12 | M. Lopez | Hậu vệ | 19 |
| 6 | N. Meriano | Hậu vệ | 25 |
| 20 | T. Adoryán | Tiền vệ | 24 |
| 5 | Santiago Esquivel | Tiền vệ | 21 |
| 10 | L. Gómez | Tiền vệ | 22 |
| 24 | S. López | Hậu vệ | 28 |
| 33 | N. Moreno | Tiền vệ | 28 |
| 35 | I. Pais | Tiền vệ | 25 |
| 23 | L. Palavecino | Tiền vệ | 22 |
| 8 | L. Ríos | Tiền vệ | 25 |
| 21 | L. Villegas | Tiền vệ | 22 |
| 11 | F. Álvarez | Tiền vệ | 32 |
| 30 | F. Anselmo | Tiền đạo | 31 |
| 24 | T. Caballero | Tiền đạo | 20 |
| 32 | V. Gonzalez | Tiền đạo | 20 |
| 18 | Federico Medina | Tiền vệ | 21 |
| 17 | Tiziano Perrota | Tiền đạo | 18 |
| 7 | Lisandro Piñero | Tiền đạo | 18 |
| 77 | T. Rodríguez | Tiền đạo | 29 |
| 9 | B. Sepúlveda | Tiền đạo | 33 |
| 40 | D. Zalazar | Tiền vệ | 23 |