Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Atletico Tucuman
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1902 · 🏟️ Estadio Monumental Presidente José Fierro (35,200 chỗ) · 👔 HLV L. Pusineri
Thống kê mùa giải
32
10
4
18
34
43
8
Phong độ: TBTBBBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | T. Durso | Thủ môn | 26 |
| 1 | L. Ingolotti | Thủ môn | 25 |
| 24 | L. Di Plácido | Hậu vệ | 31 |
| 6 | G. Ferrari | Hậu vệ | 28 |
| 26 | C. Ferreira | Hậu vệ | 22 |
| 21 | I. Galván | Hậu vệ | 23 |
| 33 | R. Gonzalez | Hậu vệ | 21 |
| 32 | J. Infante | Hậu vệ | 29 |
| 2 | Ramiro Paunero | Hậu vệ | 20 |
| 38 | J. Posse | Hậu vệ | 20 |
| 20 | G. Suso | Hậu vệ | 34 |
| 36 | Luciano Vallejo | Hậu vệ | 21 |
| 3 | M. Villa | Hậu vệ | 28 |
| 28 | G. Compagnucci | Tiền vệ | 34 |
| 5 | J. Dominguez | Tiền vệ | 25 |
| 37 | E. Godoy | Tiền vệ | 22 |
| 31 | L. Godoy | Tiền vệ | 22 |
| 8 | E. Ham | Tiền vệ | 31 |
| 45 | K. Ortíz | Tiền vệ | 25 |
| 11 | R. Tesuri | Tiền vệ | 29 |
| 19 | L. Vega | Tiền vệ | 21 |
| 35 | G. Abeldano | Tiền đạo | 20 |
| 30 | M. Brondo | Tiền đạo | 23 |
| 9 | L. Díaz | Tiền đạo | 33 |
| 10 | F. Nicola | Tiền đạo | 23 |
| 23 | N. Laméndola | Tiền đạo | 27 |
| 7 | M. Benítez | Tiền đạo | 31 |
| 29 | M. Ortega | Tiền đạo | 18 |
| 22 | F. Pimienta | Tiền đạo | 22 |
| 34 | L. Román | Tiền đạo | 21 |
| 18 | R. Ruíz Rodríguez | Tiền đạo | 25 |
| 27 | A. Segovia | Tiền đạo | 21 |