Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Huracan
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1908 · 🏟️ Estadio Tomás Adolfo Ducó (48,314 chỗ) · 👔 HLV M. Broggi
Thống kê mùa giải
36
15
11
10
34
30
17
Phong độ: BHTBBTBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 27 | N. Durán | Thủ môn | 21 |
| 1 | H. Galíndez | Thủ môn | 38 |
| 32 | S. Meza | Thủ môn | 25 |
| 2 | L. Blondel | Hậu vệ | 29 |
| 34 | Ignacio Campo | Hậu vệ | 20 |
| 25 | C. Ibáñez | Hậu vệ | 26 |
| 19 | L. Lescano | Hậu vệ | 22 |
| 21 | M. Nervo | Hậu vệ | 34 |
| 30 | N. Paz | Hậu vệ | 32 |
| 6 | F. Pereyra | Hậu vệ | 35 |
| 4 | F. Vera | Hậu vệ | 27 |
| 28 | Luca Babino | Tiền vệ | 20 |
| 3 | L. Carrizo | Hậu vệ | 28 |
| 7 | Ó. Cortés | Tiền vệ | 22 |
| 8 | L. Gil | Tiền vệ | 34 |
| 24 | F. Kalinger | Tiền vệ | 20 |
| 41 | L. Mora | Tiền đạo | 19 |
| 20 | E. Ojeda | Tiền vệ | 28 |
| 11 | T. Peralta | Tiền vệ | 17 |
| 37 | T. Pérez | Tiền vệ | 19 |
| 10 | Ó. Romero | Tiền vệ | 33 |
| 15 | F. Waller | Tiền vệ | 28 |
| 17 | J. Bisanz | Tiền đạo | 24 |
| 9 | J. Caicedo | Tiền đạo | 28 |
| 14 | A. Martínez | Tiền vệ | 28 |
| 35 | Máximo Palazzo | Hậu vệ | 20 |
| 11 | E. Ramírez | Tiền đạo | 29 |
| 26 | L. Sequeira | Tiền đạo | 30 |