Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sarmiento Junin
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1911 · 🏟️ Estadio Eva Perón de Junín (22,000 chỗ) · 👔 HLV J. Sanguinetti
Thống kê mùa giải
32
7
14
11
24
36
9
Phong độ: BBTBBHTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | I. Arboleda | Thủ môn | 29 |
| 12 | T. Ayala | Thủ môn | 24 |
| 23 | D. Monza | Thủ môn | 17 |
| 6 | G. Arturia | Hậu vệ | 26 |
| 4 | J. M. Cabrera | Hậu vệ | 25 |
| 33 | G. Díaz | Tiền vệ | 25 |
| 41 | U. Echeverria | Hậu vệ | 22 |
| 2 | J. Insaurralde | Hậu vệ | 41 |
| 44 | R. Orihuela | Hậu vệ | 24 |
| 77 | N. Pasquini | Hậu vệ | 34 |
| 29 | T. Santamaría | Hậu vệ | 22 |
| 34 | Agustín Seyral | Hậu vệ | 20 |
| 3 | L. Suárez | Hậu vệ | 30 |
| 35 | F. Alaggia | Tiền vệ | 20 |
| 5 | M. García | Tiền vệ | 26 |
| 23 | E. Giménez | Tiền vệ | 21 |
| 18 | O. Giménez | Tiền vệ | 18 |
| 11 | J. Gómez | Tiền vệ | 36 |
| 16 | Mauricio Leonel Martínez | Tiền vệ | 32 |
| 21 | J. Mavilla | Tiền vệ | 25 |
| 10 | Jhon Rentería | Tiền vệ | 20 |
| 25 | C. Villalba | Tiền vệ | 27 |
| 15 | C. Zabala | Tiền vệ | 27 |
| 26 | Y. Arismendi | Tiền vệ | 27 |
| 19 | J. Contrera | Tiền đạo | 22 |
| 9 | D. Churín | Tiền đạo | 36 |
| 32 | Alexis González | Tiền đạo | 20 |
| 11 | G. González | Tiền đạo | 24 |
| 7 | P. Magnín | Tiền đạo | 35 |
| 27 | J. Marabel | Tiền đạo | 27 |
| 40 | Brandon Márquez | Tiền đạo | 20 |
| 8 | S. Salle | Tiền vệ | 21 |