Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Central Cordoba de Santiago
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1919 · 🏟️ Estadio Alfredo Terrera (16,000 chỗ) · 👔 HLV O. De Felippe
Thống kê mùa giải
34
11
12
11
40
35
12
Phong độ: HTTHHHTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Aguerre | Thủ môn | 35 |
| 25 | J. Vallejos | Thủ môn | 22 |
| 21 | F. Aguilar | Hậu vệ | 32 |
| 26 | Lucas Bernabéu | Hậu vệ | 21 |
| 17 | Y. Casermeiro | Hậu vệ | 23 |
| 13 | J. Gómez | Hậu vệ | 25 |
| 2 | A. Maciel | Hậu vệ | 28 |
| 6 | F. Mansilla | Hậu vệ | 26 |
| 3 | L. Marchi | Hậu vệ | 29 |
| 20 | F. Martínez | Tiền vệ | 25 |
| 33 | S. Moyano | Hậu vệ | 28 |
| 42 | J. Pignani | Hậu vệ | 24 |
| 29 | A. Quiroga | Hậu vệ | 23 |
| 55 | J. Cardozo | Tiền vệ | 21 |
| 5 | T. Cravero | Tiền vệ | 30 |
| 18 | L. González | Tiền vệ | 25 |
| 10 | M. Iacobellis | Tiền vệ | 26 |
| 8 | F. Juárez | Tiền vệ | 27 |
| 37 | A. Laprida | Tiền đạo | 21 |
| 30 | F. Rodriguez | Tiền vệ | 17 |
| 22 | M. Vera | Tiền vệ | 30 |
| 7 | D. Barrera | Tiền vệ | 21 |
| 29 | Joaquin Flores | Tiền đạo | 20 |
| 39 | B. Gerez | Tiền đạo | 18 |
| 19 | E. Naya | Tiền đạo | 24 |
| 27 | M. Santos | Tiền đạo | 32 |
| 11 | H. Tijanovich | Tiền đạo | 29 |
| 9 | L. Varaldo | Tiền đạo | 23 |