Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Instituto Cordoba
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1918 · 🏟️ Estadio Juan Domingo Perón (26,535 chỗ) · 👔 HLV D. Oldrá
Thống kê mùa giải
33
8
10
15
26
40
13
Phong độ: HHHTBBBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | L. Maldonado | Thủ môn | 23 |
| 28 | M. Roffo | Thủ môn | 25 |
| 35 | E. Sittaro | Thủ môn | 26 |
| 6 | F. Alarcón | Hậu vệ | 31 |
| 32 | A. Bravo | Hậu vệ | 24 |
| 44 | G. Cerato | Tiền vệ | 27 |
| 2 | H. De La Fuente | Hậu vệ | 28 |
| 33 | I. Erquiaga | Hậu vệ | 26 |
| 30 | J. Galván | Hậu vệ | 33 |
| 22 | A. Massaccesi | Hậu vệ | 23 |
| 26 | L. Mosevich | Hậu vệ | 28 |
| 70 | G. Ordonez | Hậu vệ | 18 |
| 3 | D. Sosa | Tiền vệ | 28 |
| 55 | G. Abregú | Tiền vệ | 28 |
| 8 | J. Acevedo | Tiền vệ | 28 |
| 15 | M. Gallardo | Tiền vệ | 22 |
| 21 | J. Lázaro | Tiền vệ | 21 |
| 19 | G. Lodico | Tiền vệ | 27 |
| 10 | A. Luna | Tiền đạo | 21 |
| 61 | Sean Adu-Gyamfi | Tiền vệ | 20 |
| 23 | J. Meli | Hậu vệ | 25 |
| 5 | F. Moyano | Tiền vệ | 28 |
| 27 | I. Rossi | Tiền vệ | 22 |
| 25 | Lorenzo Albarracin | Tiền đạo | 18 |
| 20 | J. Córdoba | Tiền đạo | 25 |
| 11 | M. Fonseca | Tiền đạo | 24 |
| 7 | N. Guerra | Tiền đạo | 26 |
| 80 | B. Olmedo | Tiền đạo | 19 |
| 72 | L. Rafaelli | Tiền đạo | |
| 17 | M. Tissera | Tiền đạo | 29 |