Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

I. Erquiaga
🌍 Argentina · 🎂 26 tuổi · 📏 176 cm · ⚖️ 72 kg
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Virsliga | Auda | 3 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.68 |
| Virsliga | Riga | 7 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.46 |
CLB hiện tại: Auda