Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Independiente
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1905 · 🏟️ Estadio Libertadores de América (52,364 chỗ) · 👔 HLV G. Quinteros
Thống kê mùa giải
35
14
11
10
39
26
16
Phong độ: HHBBTTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Blázquez | Thủ môn | 24 |
| 33 | R. Rey | Thủ môn | 34 |
| 4 | S. Arias | Hậu vệ | 33 |
| 38 | L. Barros | Hậu vệ | 21 |
| 39 | J. De Irastorza | Hậu vệ | 20 |
| 13 | J. Fedorco | Hậu vệ | 25 |
| 29 | L. Godoy | Hậu vệ | 30 |
| 26 | K. Lomónaco | Hậu vệ | 23 |
| 7 | S. Montiel | Hậu vệ | 25 |
| 36 | S. Valdez | Hậu vệ | 30 |
| 22 | F. Zabala | Hậu vệ | 26 |
| 20 | S. Bodnar | Tiền vệ | 18 |
| 10 | L. Cabral | Tiền vệ | 30 |
| 40 | V. Malcorra | Tiền vệ | 38 |
| 11 | F. Mancuello | Tiền vệ | 36 |
| 23 | I. Marcone | Tiền vệ | 35 |
| 37 | J. Medina | Tiền vệ | 18 |
| 8 | M. Meza | Tiền vệ | 33 |
| 8 | Lautaro Millán | Tiền vệ | 20 |
| 24 | J. Palais | Tiền vệ | 19 |
| 16 | M. Perez | Tiền vệ | 20 |
| 5 | R. Fernández | Tiền vệ | 29 |
| 35 | J. Velardez | Tiền vệ | 20 |
| 19 | M. Abaldo | Tiền đạo | 21 |
| 9 | G. Ávalos | Tiền đạo | 35 |
| 41 | M. De Las Carreras | Tiền đạo | 18 |
| 28 | M. Gutiérrez | Tiền đạo | 21 |
| 30 | T. Parmo | Tiền đạo | 17 |
| 25 | I. Pussetto | Tiền đạo | 30 |
| 34 | F. Tempone | Tiền đạo | 20 |
| 43 | Facundo Valdéz | Tiền đạo | 19 |