Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Chapecoense-sc
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1973 · 🏟️ Arena Condá (22,600 chỗ) · 👔 HLV Caio Júnior
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 98 | Anderson | Thủ môn | 27 |
| 12 | Kainã | Thủ môn | 20 |
| 30 | Matheus Aurélio | Thủ môn | 26 |
| 1 | Rafael Santos | Thủ môn | 36 |
| 32 | Wellington | Thủ môn | 18 |
| 33 | Bruno Leonardo | Hậu vệ | 29 |
| 91 | Bruno Pacheco | Hậu vệ | 34 |
| 20 | Bruno Tubarão | Hậu vệ | 30 |
| 48 | Silva Da | Hậu vệ | 26 |
| 3 | Doma | Hậu vệ | 27 |
| 26 | Everton | Hậu vệ | 30 |
| 12 | Fernando | Hậu vệ | 26 |
| 6 | I. Gnoatto | Hậu vệ | 18 |
| 15 | Gustavo Talles | Hậu vệ | 22 |
| 4 | João Paulo | Hậu vệ | 28 |
| 18 | M. Kalebe | Hậu vệ | 19 |
| 21 | Kauan | Hậu vệ | 22 |
| 6 | Mancha | Hậu vệ | 24 |
| 2 | Marcos Vinícius | Hậu vệ | 28 |
| 15 | Rafael Thyere | Hậu vệ | 32 |
| 25 | Victor Caetano | Hậu vệ | 28 |
| 35 | Eduardo Vinicius | Hậu vệ | 20 |
| 16 | Yago | Hậu vệ | 20 |
| 2 | Kaue Arno | Tiền vệ | 17 |
| 16 | Bruno Matias | Tiền vệ | 26 |
| 27 | Camilo | Tiền vệ | 26 |
| 19 | David Antunes | Tiền vệ | 20 |
| 10 | Giovanni Augusto | Tiền vệ | 36 |
| 17 | K. Godoy | Tiền vệ | 18 |
| 15 | F. Maciel | Tiền vệ | |
| 22 | Max | Tiền vệ | 24 |
| 19 | Miguel | Tiền vệ | 19 |
| 99 | Rafael Carvalheira | Tiền vệ | 26 |
| 8 | Robert Santos | Tiền vệ | 22 |
| 23 | Rodrigo | Tiền vệ | 18 |
| 70 | Rubens | Tiền vệ | 22 |
| 17 | Vinicius Balieiro | Tiền vệ | 24 |
| 38 | Wermeson | Tiền vệ | 24 |
| 20 | Alberto | Tiền đạo | 20 |
| 19 | Bernardo | Tiền đạo | 19 |
| 11 | Y. Bolasie | Tiền đạo | 36 |
| 38 | Diego Coser | Tiền đạo | 20 |
| 97 | Ênio | Tiền vệ | 24 |
| 21 | T. Ferreira | Tiền đạo | 18 |
| 22 | Gleidson | Tiền đạo | 18 |
| 77 | Italo | Tiền đạo | 23 |
| 40 | Joao Henrique | Tiền đạo | 20 |
| 50 | Kassio | Tiền đạo | 20 |
| 19 | Luizao | Tiền đạo | 19 |
| 7 | Marcinho | Tiền đạo | 30 |
| 31 | Garcez | Tiền đạo | 28 |
| 8 | M. Milani | Tiền đạo | 19 |
| 18 | Neto Pessoa | Tiền đạo | 31 |
| 94 | K. Ramírez | Tiền vệ | 31 |
| 19 | Túlio | Tiền đạo | 21 |