Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Coritiba
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1909 · 🏟️ Estádio Major Antônio Couto Pereira (45,563 chỗ) · 👔 HLV Jorginho
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 67 | Benassi | Thủ môn | 22 |
| 13 | Keiller | Thủ môn | 29 |
| 1 | Pedro Luccas | Thủ môn | 21 |
| 22 | Pedro Rangel | Thủ môn | 25 |
| 26 | Bruno Melo | Hậu vệ | 33 |
| 14 | Enzo Vágner | Hậu vệ | 19 |
| 6 | Felipe Jonatan | Hậu vệ | 27 |
| 55 | Jacy | Hậu vệ | 28 |
| 16 | João Vitor | Hậu vệ | 19 |
| 44 | João Pedro Chermont | Hậu vệ | 19 |
| 13 | L. Leonardi Bortoluci Perez | Hậu vệ | 18 |
| 3 | Maicon | Hậu vệ | 37 |
| 4 | Rodrigo Moledo | Hậu vệ | 38 |
| 86 | Lucas Taverna | Hậu vệ | 18 |
| 21 | Thiago Santos | Tiền vệ | 36 |
| 23 | Tiago Cóser | Hậu vệ | 21 |
| 2 | Tinga | Hậu vệ | 32 |
| 15 | A. Ararat | Tiền vệ | 19 |
| 88 | Fernando Sobral | Tiền vệ | 31 |
| 19 | S. Gómez | Tiền vệ | 29 |
| 39 | Gustavo | Tiền vệ | 23 |
| 10 | Josué | Tiền vệ | 35 |
| 80 | Matheus Dias | Tiền vệ | 18 |
| 15 | Silva Miguel | Tiền vệ | 18 |
| 50 | Tissi | Tiền vệ | 18 |
| 36 | Vini Paulista | Tiền đạo | 24 |
| 8 | Wallisson | Tiền vệ | 28 |
| 29 | Willian Oliveira | Tiền vệ | 32 |
| 33 | D. Alves | Tiền đạo | 18 |
| 77 | Breno Lopes | Tiền vệ | 29 |
| 28 | Fabinho | Tiền đạo | 26 |
| 20 | Keno | Tiền đạo | 36 |
| 7 | J. Lavega | Tiền vệ | 20 |
| 11 | Lucas Ronier | Tiền đạo | 21 |
| 17 | B. Ocampo | Tiền đạo | 26 |
| 32 | Pedro Rocha | Tiền đạo | 31 |
| 78 | Renato Marques | Tiền đạo | 21 |
| 9 | Thiago Azaf | Tiền đạo | 18 |