Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sao Paulo
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1930 · 🏟️ Estádio Cícero Pompeu de Toledo (Morumbi) (66,795 chỗ) · 👔 HLV Machado Roger
Thống kê mùa giải
38
14
9
15
43
47
12
Phong độ: THBBTBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | Carlos Coronel | Thủ môn | 29 |
| 23 | Rafael | Thủ môn | 36 |
| 50 | Young | Thủ môn | 23 |
| 56 | Nicolas | Hậu vệ | 18 |
| 13 | E. Díaz | Hậu vệ | 30 |
| 40 | Igor Felisberto | Hậu vệ | 18 |
| 15 | João Moreira | Hậu vệ | 21 |
| 19 | Lucas Carvalho | Hậu vệ | 29 |
| 54 | Osorio Luis | Hậu vệ | 19 |
| 42 | Maik | Hậu vệ | 20 |
| 5 | R. Arboleda | Hậu vệ | 34 |
| 35 | Sabino | Hậu vệ | 29 |
| 21 | Cédric Soares | Hậu vệ | 34 |
| 2 | R. Tolói | Hậu vệ | 35 |
| 18 | Wendell | Hậu vệ | 32 |
| 16 | D. Bobadilla | Tiền vệ | 24 |
| 80 | Cauly | Tiền vệ | 30 |
| 94 | Danielzinho | Tiền vệ | 31 |
| 48 | D. Ferreira | Tiền vệ | 18 |
| 30 | Felipe Negrucci | Tiền vệ | 21 |
| 38 | Leonardo Hugo | Tiền vệ | 21 |
| 33 | Luan | Tiền vệ | 26 |
| 8 | Marcos Antônio | Tiền vệ | 25 |
| 29 | Pablo Maia | Tiền vệ | 23 |
| 46 | Pedro Ferreira | Tiền vệ | 18 |
| 17 | André Silva | Tiền đạo | 28 |
| 37 | Artur | Tiền đạo | 27 |
| 11 | Ferreira | Tiền đạo | 28 |
| 9 | J. Calleri | Tiền đạo | 32 |
| 7 | Lucas Moura | Tiền đạo | 33 |
| 45 | Lucca Marques Alencar | Tiền đạo | 18 |
| 10 | Luciano | Tiền đạo | 32 |
| 39 | Paulo Sérgio | Tiền đạo | 20 |
| 43 | G. Santana | Tiền vệ | 20 |
| 14 | G. Tapia | Tiền đạo | 23 |
| 27 | Victor Sá | Tiền đạo | 31 |
| 34 | P. dos Santos | Tiền đạo | 18 |