Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Gremio
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1903 · 🏟️ Arena do Grêmio (60,540 chỗ) · 👔 HLV Mano Menezes
Thống kê mùa giải
38
13
10
15
47
50
7
Phong độ: BBHTBTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Gabriel Grando | Thủ môn | 25 |
| 31 | G. Menegon | Thủ môn | 17 |
| 24 | Thiago Beltrame | Thủ môn | 22 |
| 1 | Weverton | Thủ môn | 38 |
| 38 | Caio Paulista | Hậu vệ | 27 |
| 2 | F. Balbuena | Hậu vệ | 34 |
| 6 | Gustavo Martins | Hậu vệ | 23 |
| 18 | João Pedro | Hậu vệ | 29 |
| 43 | Luis Eduardo | Hậu vệ | 17 |
| 14 | Marcos Rocha | Hậu vệ | 37 |
| 23 | Marlon | Hậu vệ | 28 |
| 54 | Pedro Gabriel | Hậu vệ | 18 |
| 32 | V. Ramon | Hậu vệ | 18 |
| 3 | Wagner Leonardo | Hậu vệ | 26 |
| 82 | Wallace | Hậu vệ | 21 |
| 4 | W. Kannemann | Hậu vệ | 34 |
| 50 | Bernardo Zortea | Tiền vệ | 18 |
| 17 | Dodi | Tiền vệ | 29 |
| 65 | Riquelme Freitas | Tiền vệ | 19 |
| 40 | Jefinho | Tiền vệ | 19 |
| 11 | M. Monsalve | Tiền vệ | 21 |
| 5 | J. Nardoni | Tiền vệ | 23 |
| 19 | E. Noriega | Tiền vệ | 24 |
| 39 | Tiago | Tiền vệ | 17 |
| 20 | M. Villasanti | Tiền vệ | 28 |
| 9 | F. Amuzu | Tiền đạo | 26 |
| 22 | M. Braithwaite | Tiền đạo | 34 |
| 11 | Jovane Cabral | Tiền đạo | 27 |
| 95 | Carlos Vinícius | Tiền đạo | 30 |
| 99 | J. Enamorado | Tiền đạo | 26 |
| 37 | Gabriel Mec | Tiền đạo | 17 |
| 30 | Matheus Nascimento | Tiền đạo | 21 |
| 7 | C. Pavón | Hậu vệ | 29 |
| 33 | L. Pérez | Tiền vệ | 21 |
| 47 | Roger | Tiền đạo | 17 |
| 21 | Tetê | Tiền đạo | 25 |
| 10 | Willian | Tiền vệ | 37 |