Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

E. Noriega
🌍 Peru · 🎂 24 tuổi · 📏 183 · ⚖️ 87
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Gremio | 3 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 8.00 |
| Copa Sudamericana | Alianza Lima | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.13 |
| Copa Libertadores | Alianza Lima | 8 | 0 | 0 | 5🟨 0🟥 | 7.01 |
| Brazil Serie A | Gremio | 14 | 0 | 0 | 3🟨 0🟥 | 6.91 |
| Giải VĐQG | Alianza Lima | 21 | 2 | 0 | 2🟨 0🟥 | 7.21 |
| Giao hữu ĐTQG | Peru | 3 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.80 |