Danh mục đội tuyển quốc gia theo châu lục — lịch thi đấu, đội hình, thành tích.

Peru
🌍 Peru · 📅 Thành lập 1922 · 🏟️ Estadio Monumental (80,093 chỗ) · 👔 HLV J. Fossati
Thống kê mùa giải
3
0
1
2
0
3
1
Phong độ: HBB
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| M. Córdova | Thủ môn | 23 | |
| 21 | A. Duarte | Thủ môn | 31 |
| 21 | D. Enríquez | Thủ môn | 23 |
| 1 | P. Gallese | Thủ môn | 35 |
| 12 | D. Prieto | Thủ môn | 30 |
| 21 | D. Romero | Thủ môn | 24 |
| 15 | M. Araujo | Hậu vệ | 31 |
| C. Cabello | Hậu vệ | 28 | |
| 4 | G. Chávez | Hậu vệ | 27 |
| 15 | R. Garcés | Hậu vệ | 29 |
| F. Gruber | Hậu vệ | 23 | |
| 14 | M. Huamán | Hậu vệ | 23 |
| 18 | C. Inga | Hậu vệ | 23 |
| 14 | M. Lazo | Hậu vệ | 22 |
| 4 | M. López | Hậu vệ | 26 |
| 19 | O. Sonne | Hậu vệ | 25 |
| A. Barco | Tiền vệ | 24 | |
| 7 | K. Cabrera | Tiền vệ | 22 |
| J. Castillo | Tiền vệ | 29 | |
| 13 | J. Castillo | Tiền vệ | 24 |
| 8 | J. Concha | Tiền vệ | 26 |
| 3 | J. Murrugarra | Tiền vệ | 28 |
| 3 | E. Noriega | Tiền vệ | 24 |
| 14 | J. Pretell | Tiền vệ | 26 |
| A. Quiróz | Tiền vệ | 26 | |
| 20 | B. Soyer | Tiền vệ | 19 |
| J. Vélez | Tiền vệ | 30 | |
| Rodrigo Gary Vilca Betetta | Tiền vệ | 26 | |
| 19 | Y. Yotún | Tiền vệ | 35 |
| 18 | A. Carrillo | Tiền đạo | 34 |
| 14 | M. Castro | Tiền đạo | 18 |
| 7 | J. Goicochea | Tiền đạo | 20 |
| 23 | J. Grimaldo | Tiền đạo | 22 |
| 19 | A. Ugarriza | Tiền đạo | 28 |
| 23 | A. Valera | Tiền đạo | 29 |
| J. Vidales | Tiền đạo | 33 | |
| Matias Zegarra | Tiền đạo | 19 |