Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

A. Preciado
🌍 Ecuador · 🎂 27 tuổi · 📏 173 · ⚖️ 73
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu ĐTQG | Ecuador | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.45 |
| Cúp C3 châu Âu | Sparta Praha | 6 | 1 | 1 | 2🟨 0🟥 | 6.73 |
| Czech Liga | Sparta Praha | 14 | 0 | 1 | 4🟨 0🟥 | 6.89 |
CLB hiện tại: Sparta Praha · ĐTQG: Ecuador