Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Deportivo Garcilaso
🌍 Peru · 👔 HLV C. Bustos
Thống kê mùa giải
35
14
10
11
48
40
13
Phong độ: HBBTBBTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | J. Barbieri | Thủ môn | 29 |
| 1 | P. Zubczuk | Thủ môn | 30 |
| 55 | E. Canales | Hậu vệ | 24 |
| 19 | A. Gómez | Hậu vệ | 29 |
| 23 | X. Moreno | Hậu vệ | 22 |
| 13 | Mathias Olivera | Hậu vệ | |
| 22 | J. Portales | Hậu vệ | 28 |
| 20 | A. Rosell | Hậu vệ | 30 |
| 2 | A. Salazar | Hậu vệ | 31 |
| 33 | S. Villacorta | Hậu vệ | 21 |
| 27 | A. Ascues | Tiền vệ | 23 |
| 8 | A. González | Tiền vệ | 28 |
| 35 | J. Mendoza | Tiền vệ | 19 |
| 18 | C. Ramos | Tiền vệ | 26 |
| 14 | C. Torrejón | Tiền vệ | 32 |
| 11 | F. Arancibia | Tiền vệ | 29 |
| 9 | F. Castelli | Tiền đạo | 30 |
| 30 | B. Da Silva | Tiền đạo | 28 |
| 24 | C. Olivares | Tiền đạo | 26 |
| 17 | S. Ramírez | Tiền đạo | 22 |
| 7 | L. Ríos | Tiền đạo | 24 |
| 10 | K. Sandoval | Tiền vệ | 28 |
| 34 | Bryan Yupanqui | Tiền đạo | 18 |
| 32 | Pablo Zela | Tiền đạo | 19 |